Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 847.732 1.072.375 1.076.798 1.603.329 1.562.662
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 847.732 1.072.375 1.076.798 1.603.329 1.562.662
4. Giá vốn hàng bán 787.334 1.010.284 1.010.779 1.517.178 1.473.017
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 60.398 62.091 66.019 86.151 89.645
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.259 3.010 4.648 10.724 13.047
7. Chi phí tài chính 312 2.640 2.263 6.438 3.443
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 530 173 336 1.906
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 35.335 38.918 42.211 55.360 61.689
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 26.011 23.543 26.193 35.077 37.561
12. Thu nhập khác 118 2.711 3.044 2.761 9.816
13. Chi phí khác 1.199 219 1.366 1.394 6.380
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.080 2.493 1.678 1.366 3.435
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 24.930 26.036 27.871 36.443 40.996
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.122 5.053 6.065 7.579 7.592
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1 29 -108 79 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.123 5.082 5.957 7.658 7.592
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 19.807 20.954 21.914 28.785 33.403
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 19.807 20.954 21.914 28.785 33.403