|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
633,108
|
322,438
|
477,458
|
422,038
|
643,354
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
633,108
|
322,438
|
477,458
|
422,038
|
643,354
|
|
Giá vốn hàng bán
|
611,655
|
300,069
|
446,223
|
396,409
|
608,774
|
|
Lợi nhuận gộp
|
21,453
|
22,368
|
31,235
|
25,629
|
34,580
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,787
|
4,897
|
-358
|
2,641
|
1,716
|
|
Chi phí tài chính
|
477
|
4,989
|
-2,489
|
1,690
|
1,284
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
459
|
446
|
533
|
298
|
1,288
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,262
|
15,876
|
22,780
|
16,553
|
19,453
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,502
|
6,401
|
10,586
|
10,027
|
15,559
|
|
Thu nhập khác
|
80
|
1,814
|
6,627
|
551
|
921
|
|
Chi phí khác
|
51
|
36
|
5,936
|
39
|
86
|
|
Lợi nhuận khác
|
29
|
1,778
|
691
|
512
|
835
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
16,531
|
8,178
|
11,277
|
10,539
|
16,394
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,295
|
1,636
|
2,660
|
2,108
|
3,432
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,295
|
1,636
|
2,660
|
2,108
|
3,432
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
14,235
|
6,543
|
8,618
|
8,431
|
12,962
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
14,235
|
6,543
|
8,618
|
8,431
|
12,962
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|