単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 322,438 477,458 422,038 643,354 462,018
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 322,438 477,458 422,038 643,354 462,018
Giá vốn hàng bán 300,069 446,223 396,409 608,774 429,640
Lợi nhuận gộp 22,368 31,235 25,629 34,580 32,378
Doanh thu hoạt động tài chính 4,897 -358 2,641 1,716 534
Chi phí tài chính 4,989 -2,489 1,690 1,284 8,060
Trong đó: Chi phí lãi vay 446 533 298 1,288 2,653
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,876 22,780 16,553 19,453 16,000
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,401 10,586 10,027 15,559 8,852
Thu nhập khác 1,814 6,627 551 921 1,773
Chi phí khác 36 5,936 39 86 270
Lợi nhuận khác 1,778 691 512 835 1,503
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,178 11,277 10,539 16,394 10,355
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,636 2,660 2,108 3,432 1,918
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,636 2,660 2,108 3,432 1,918
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,543 8,618 8,431 12,962 8,437
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,543 8,618 8,431 12,962 8,437
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)