|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
150,472
|
633,108
|
322,438
|
477,458
|
422,038
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
150,472
|
633,108
|
322,438
|
477,458
|
422,038
|
|
Giá vốn hàng bán
|
136,403
|
611,655
|
300,069
|
446,223
|
396,409
|
|
Lợi nhuận gộp
|
14,069
|
21,453
|
22,368
|
31,235
|
25,629
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,553
|
8,787
|
4,897
|
-358
|
2,641
|
|
Chi phí tài chính
|
2,299
|
477
|
4,989
|
-2,489
|
1,690
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
469
|
459
|
446
|
533
|
298
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,771
|
13,262
|
15,876
|
22,780
|
16,553
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,551
|
16,502
|
6,401
|
10,586
|
10,027
|
|
Thu nhập khác
|
1,295
|
80
|
1,814
|
6,627
|
551
|
|
Chi phí khác
|
357
|
51
|
36
|
5,936
|
39
|
|
Lợi nhuận khác
|
938
|
29
|
1,778
|
691
|
512
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,489
|
16,531
|
8,178
|
11,277
|
10,539
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
898
|
2,295
|
1,636
|
2,660
|
2,108
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
898
|
2,295
|
1,636
|
2,660
|
2,108
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,591
|
14,235
|
6,543
|
8,618
|
8,431
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,591
|
14,235
|
6,543
|
8,618
|
8,431
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|