|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,970
|
4,489
|
16,531
|
8,178
|
11,277
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
15,176
|
13,716
|
12,906
|
22,766
|
6,399
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13,215
|
11,269
|
13,321
|
11,687
|
9,970
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
1,407
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1,809
|
2,299
|
-497
|
10,723
|
-5,331
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-96
|
-320
|
-377
|
-91
|
-180
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
248
|
469
|
459
|
446
|
533
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
23,146
|
18,205
|
29,436
|
30,944
|
17,676
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
17,537
|
92,257
|
-171,945
|
160,230
|
-159,989
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
75,187
|
-172,186
|
105,640
|
-172,048
|
-12,334
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
27,267
|
118,490
|
28,436
|
-13,346
|
138,332
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-13,649
|
3,836
|
-9,889
|
-6,026
|
2,438
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-248
|
-469
|
-459
|
0
|
-1,880
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,270
|
-3,169
|
-898
|
-2,295
|
-1,636
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
127,970
|
56,963
|
-19,679
|
-2,542
|
-17,393
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-16,256
|
-758
|
-11,662
|
-5,161
|
-38,440
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
1,789
|
-1,606
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
11,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
96
|
320
|
377
|
609
|
-286
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-16,160
|
-438
|
-11,285
|
-2,763
|
-29,332
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-13,932
|
|
|
0
|
22,734
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-700
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-13,932
|
-700
|
-1,000
|
-1,000
|
21,734
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
97,877
|
55,825
|
-31,964
|
-6,304
|
-24,991
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
54,190
|
150,259
|
204,448
|
174,251
|
158,293
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1,809
|
-1,637
|
1,767
|
-9,654
|
6,151
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
150,259
|
204,448
|
174,251
|
158,293
|
139,454
|