単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 16,531 8,178 11,277 10,539 16,394
2. Điều chỉnh cho các khoản 12,906 22,766 6,399 10,182 8,990
- Khấu hao TSCĐ 13,321 11,687 9,970 8,158 8,830
- Các khoản dự phòng 0 1,407
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -497 10,723 -5,331 1,904 -54
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -377 -91 -180 -177 -175
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 459 446 533 298 389
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 29,436 30,944 17,676 20,721 25,383
- Tăng, giảm các khoản phải thu -171,945 160,230 -159,989 -59,357 -196,662
- Tăng, giảm hàng tồn kho 105,640 -172,048 -12,334 -27,782 68,373
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 28,436 -13,346 138,332 8,855 176,421
- Tăng giảm chi phí trả trước -9,889 -6,026 2,438 2,211 2,175
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -459 0 -1,880 -915 -1,285
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -898 -2,295 -1,636 -4,169 -2,108
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -19,679 -2,542 -17,393 -60,436 72,297
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -11,662 -5,161 -38,440 -65,892 11,211
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,789 -1,606 80
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 11,000 -11,772 -76
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 11,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 377 609 -286 177 175
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -11,285 -2,763 -29,332 -66,407 11,309
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 22,734 28,031
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,000 -1,000 -1,000 -1,497 -13,766
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 -1,400
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,000 -1,000 21,734 26,534 -15,166
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -31,964 -6,304 -24,991 -100,308 68,441
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 204,448 174,251 158,293 139,454 39,375
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,767 -9,654 6,151 2,231 1,581
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 174,251 158,293 139,454 41,375 109,397