|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
852,232
|
959,188
|
950,402
|
1,150,356
|
1,285,040
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
158,293
|
139,454
|
39,375
|
109,397
|
67,231
|
|
1. Tiền
|
158,293
|
139,454
|
39,375
|
109,397
|
67,231
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,400
|
6,500
|
11,772
|
11,848
|
4,949
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
299,404
|
410,490
|
465,113
|
662,042
|
715,113
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
237,845
|
356,526
|
400,389
|
592,176
|
580,017
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
50,911
|
36,535
|
36,689
|
38,784
|
97,242
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
14,618
|
22,806
|
33,412
|
36,741
|
43,512
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,970
|
-5,377
|
-5,377
|
-5,659
|
-5,659
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
355,752
|
368,086
|
395,868
|
327,494
|
443,069
|
|
1. Hàng tồn kho
|
355,752
|
368,086
|
395,868
|
327,494
|
443,069
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
32,384
|
34,972
|
34,972
|
39,574
|
54,678
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,954
|
4,767
|
3,939
|
5,787
|
6,605
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
26,430
|
30,205
|
31,793
|
32,475
|
48,073
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
2,542
|
1,312
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
287,830
|
327,825
|
380,389
|
382,675
|
430,894
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13,517
|
13,517
|
13,517
|
13,517
|
13,517
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
13,517
|
13,517
|
0
|
13,517
|
13,517
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
134,050
|
134,152
|
141,030
|
157,207
|
237,391
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
132,176
|
128,535
|
135,921
|
150,848
|
231,456
|
|
- Nguyên giá
|
954,988
|
960,969
|
975,960
|
999,140
|
1,091,045
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-822,812
|
-832,434
|
-840,039
|
-848,292
|
-859,589
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,875
|
5,616
|
5,109
|
6,359
|
5,934
|
|
- Nguyên giá
|
7,458
|
11,547
|
11,592
|
13,419
|
13,584
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,583
|
-5,931
|
-6,484
|
-7,060
|
-7,649
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
11,000
|
4,500
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
42,082
|
40,830
|
40,830
|
36,092
|
34,160
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
42,082
|
40,830
|
39,447
|
35,425
|
33,493
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
667
|
667
|
667
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,140,063
|
1,287,013
|
1,330,791
|
1,533,031
|
1,715,934
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
939,573
|
1,077,905
|
1,114,369
|
1,303,647
|
1,478,113
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
560,044
|
678,339
|
688,309
|
867,417
|
1,044,504
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,000
|
5,697
|
5,600
|
8,076
|
56,751
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
309,830
|
396,413
|
369,220
|
432,278
|
516,384
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
112,988
|
153,966
|
126,714
|
258,360
|
308,797
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,715
|
5,290
|
1,417
|
2,740
|
2,298
|
|
6. Phải trả người lao động
|
18,480
|
27,492
|
21,479
|
21,669
|
23,496
|
|
7. Chi phí phải trả
|
88,815
|
62,524
|
142,197
|
123,385
|
121,456
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
23,534
|
26,958
|
18,752
|
19,443
|
15,321
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
379,529
|
399,566
|
426,060
|
436,229
|
433,609
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
358,892
|
358,892
|
358,892
|
358,892
|
358,892
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
20,500
|
40,537
|
67,168
|
77,338
|
74,718
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
137
|
137
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
200,490
|
209,108
|
216,422
|
229,384
|
237,821
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
200,490
|
209,108
|
216,422
|
229,384
|
237,821
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,707
|
4,707
|
4,707
|
4,707
|
4,707
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-104,217
|
-95,600
|
-88,285
|
-75,323
|
-66,886
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
683
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,140,063
|
1,287,013
|
1,330,791
|
1,533,031
|
1,715,934
|