単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 908,182 852,232 959,188 950,402 1,150,356
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 174,251 158,293 139,454 39,375 109,397
1. Tiền 174,251 158,293 139,454 39,375 109,397
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,400 6,400 6,500 11,772 11,848
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 472,143 299,404 410,490 465,113 662,042
1. Phải thu khách hàng 398,546 237,845 356,526 400,389 592,176
2. Trả trước cho người bán 41,943 50,911 36,535 36,689 38,784
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 35,624 14,618 22,806 33,412 36,741
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,970 -3,970 -5,377 -5,377 -5,659
IV. Tổng hàng tồn kho 232,186 355,752 368,086 395,868 327,494
1. Hàng tồn kho 232,186 355,752 368,086 395,868 327,494
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 23,202 32,384 34,972 34,972 39,574
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,896 5,954 4,767 3,939 5,787
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16,306 26,430 30,205 31,793 32,475
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 2,542 1,312
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 261,252 287,830 327,825 380,389 382,675
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,517 13,517 13,517 13,517 13,517
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 13,517 13,517 13,517 0 13,517
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 146,501 134,050 134,152 141,030 157,207
1. Tài sản cố định hữu hình 144,331 132,176 128,535 135,921 150,848
- Nguyên giá 954,014 954,988 960,969 975,960 999,140
- Giá trị hao mòn lũy kế -809,683 -822,812 -832,434 -840,039 -848,292
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,170 1,875 5,616 5,109 6,359
- Nguyên giá 7,458 7,458 11,547 11,592 13,419
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,288 -5,583 -5,931 -6,484 -7,060
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11,000 11,000 4,500 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 35,115 42,082 40,830 40,830 36,092
1. Chi phí trả trước dài hạn 35,115 42,082 40,830 39,447 35,425
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 667 667
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,169,434 1,140,063 1,287,013 1,330,791 1,533,031
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 975,487 939,573 1,077,905 1,114,369 1,303,647
I. Nợ ngắn hạn 594,959 560,044 678,339 688,309 867,417
1. Vay và nợ ngắn 4,000 4,000 5,697 5,600 8,076
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 366,928 309,830 396,413 369,220 432,278
4. Người mua trả tiền trước 93,556 112,988 153,966 126,714 258,360
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,106 1,715 5,290 1,417 2,740
6. Phải trả người lao động 17,503 18,480 27,492 21,479 21,669
7. Chi phí phải trả 66,336 88,815 62,524 142,197 123,385
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 44,530 23,534 26,958 18,752 19,443
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 380,529 379,529 399,566 426,060 436,229
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 358,892 358,892 358,892 358,892 358,892
4. Vay và nợ dài hạn 21,500 20,500 40,537 67,168 77,338
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 137 137 137 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 193,947 200,490 209,108 216,422 229,384
I. Vốn chủ sở hữu 193,947 200,490 209,108 216,422 229,384
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 300,000 300,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,707 4,707 4,707 4,707 4,707
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -110,760 -104,217 -95,600 -88,285 -75,323
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 683 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,169,434 1,140,063 1,287,013 1,330,791 1,533,031