|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
847,732
|
1,072,375
|
1,076,798
|
1,603,329
|
1,562,662
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
847,732
|
1,072,375
|
1,076,798
|
1,603,329
|
1,562,662
|
|
Giá vốn hàng bán
|
787,334
|
1,010,284
|
1,010,779
|
1,517,178
|
1,473,017
|
|
Lợi nhuận gộp
|
60,398
|
62,091
|
66,019
|
86,151
|
89,645
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,259
|
3,010
|
4,648
|
10,724
|
13,047
|
|
Chi phí tài chính
|
312
|
2,640
|
2,263
|
6,438
|
3,443
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
530
|
173
|
336
|
1,906
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35,335
|
38,918
|
42,211
|
55,360
|
61,689
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,011
|
23,543
|
26,193
|
35,077
|
37,561
|
|
Thu nhập khác
|
118
|
2,711
|
3,044
|
2,761
|
9,816
|
|
Chi phí khác
|
1,199
|
219
|
1,366
|
1,394
|
6,380
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,080
|
2,493
|
1,678
|
1,366
|
3,435
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
24,930
|
26,036
|
27,871
|
36,443
|
40,996
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,122
|
5,053
|
6,065
|
7,579
|
7,592
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1
|
29
|
-108
|
79
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,123
|
5,082
|
5,957
|
7,658
|
7,592
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
19,807
|
20,954
|
21,914
|
28,785
|
33,403
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
19,807
|
20,954
|
21,914
|
28,785
|
33,403
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|