Unit: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 47,563 0 0 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 0 47,563 0 0 0
4. Giá vốn hàng bán 0 48,088 0 0 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 0 -525 0 0 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 45 0 15 0 40
-Trong đó: Chi phí lãi vay 45 0 0 0 40
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,648 746 1,223 244 6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,693 -1,271 -1,238 -244 -46
12. Thu nhập khác 1,123 0 761 14 0
13. Chi phí khác 755 0 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 368 0 761 14 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,325 -1,271 -477 -230 -46
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,330 -1,271 -477 -230 -46
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,330 -1,271 -477 -230 -46