I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
263
|
1,000
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-127
|
-368
|
|
|
0
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-332
|
-493
|
-201
|
-155
|
-54
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-15
|
|
|
|
-40
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
674
|
1,085
|
64
|
250
|
165
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-487
|
-985
|
-40
|
-192
|
-106
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-24
|
238
|
-176
|
-97
|
-35
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-400
|
|
|
-61
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
220
|
35
|
132
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
-400
|
220
|
35
|
71
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
220
|
70
|
|
|
200
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-18
|
-82
|
|
|
-160
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
202
|
-12
|
|
|
40
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
178
|
-173
|
44
|
-62
|
76
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
550
|
728
|
554
|
598
|
567
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
728
|
554
|
598
|
567
|
643
|