単位: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 47,563 0 0 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 0 47,563 0 0 0
Giá vốn hàng bán 0 48,088 0 0 0
Lợi nhuận gộp 0 -525 0 0 0
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 45 0 15 0 40
Trong đó: Chi phí lãi vay 45 0 0 0 40
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,648 746 1,223 244 6
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,693 -1,271 -1,238 -244 -46
Thu nhập khác 1,123 0 761 14 0
Chi phí khác 755 0 0 0 0
Lợi nhuận khác 368 0 761 14 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,325 -1,271 -477 -230 -46
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 5 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,330 -1,271 -477 -230 -46
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,330 -1,271 -477 -230 -46
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)