Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
0
|
47,563
|
0
|
0
|
0
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
0
|
47,563
|
0
|
0
|
0
|
Giá vốn hàng bán
|
0
|
48,088
|
0
|
0
|
0
|
Lợi nhuận gộp
|
0
|
-525
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí tài chính
|
45
|
0
|
15
|
0
|
40
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
45
|
0
|
0
|
0
|
40
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,648
|
746
|
1,223
|
244
|
6
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,693
|
-1,271
|
-1,238
|
-244
|
-46
|
Thu nhập khác
|
1,123
|
0
|
761
|
14
|
0
|
Chi phí khác
|
755
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lợi nhuận khác
|
368
|
0
|
761
|
14
|
0
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,325
|
-1,271
|
-477
|
-230
|
-46
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,330
|
-1,271
|
-477
|
-230
|
-46
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,330
|
-1,271
|
-477
|
-230
|
-46
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|