|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
116.584
|
99.864
|
123.283
|
118.036
|
121.424
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
35.342
|
24.041
|
57.537
|
36.400
|
36.644
|
|
1. Tiền
|
10.792
|
15.041
|
20.506
|
15.700
|
14.644
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
24.550
|
9.000
|
37.031
|
20.700
|
22.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.169
|
6.261
|
6.363
|
11.153
|
153
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.169
|
6.261
|
6.363
|
11.153
|
153
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
41.667
|
39.988
|
29.082
|
30.342
|
27.156
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
32.101
|
37.964
|
29.730
|
33.208
|
26.482
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12.668
|
4.975
|
2.528
|
112
|
3.830
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
188
|
263
|
46
|
238
|
60
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.288
|
-3.215
|
-3.222
|
-3.215
|
-3.215
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
32.015
|
28.572
|
29.554
|
39.241
|
56.513
|
|
1. Hàng tồn kho
|
33.029
|
28.572
|
29.554
|
39.241
|
56.513
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.015
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.391
|
1.002
|
748
|
900
|
958
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.272
|
882
|
533
|
780
|
696
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
120
|
120
|
197
|
120
|
120
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
18
|
0
|
142
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
33.447
|
34.389
|
34.105
|
33.730
|
41.407
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
30
|
30
|
30
|
50
|
134
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
30
|
30
|
30
|
50
|
134
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
32.634
|
33.571
|
33.389
|
33.008
|
31.030
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.578
|
7.962
|
8.227
|
8.741
|
7.608
|
|
- Nguyên giá
|
43.133
|
45.141
|
46.429
|
49.205
|
49.499
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36.554
|
-37.179
|
-38.202
|
-40.464
|
-41.891
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26.056
|
25.609
|
25.162
|
24.267
|
23.422
|
|
- Nguyên giá
|
38.523
|
38.523
|
38.523
|
38.523
|
38.523
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.467
|
-12.914
|
-13.361
|
-14.256
|
-15.101
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9.433
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9.433
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
782
|
788
|
686
|
672
|
810
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
782
|
788
|
686
|
672
|
810
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
150.030
|
134.253
|
157.388
|
151.766
|
162.832
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
48.365
|
32.910
|
55.465
|
49.829
|
60.571
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
48.130
|
32.910
|
55.465
|
49.829
|
60.571
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
39.782
|
24.742
|
42.759
|
37.612
|
48.477
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
23
|
208
|
420
|
503
|
66
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
568
|
1.137
|
1.783
|
2.243
|
1.089
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.078
|
1.407
|
4.306
|
5.150
|
3.913
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
653
|
1.590
|
1.477
|
529
|
1.902
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.726
|
1.376
|
3.419
|
2.466
|
3.760
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.109
|
2.245
|
1.172
|
1.157
|
1.141
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
130
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
191
|
203
|
0
|
170
|
223
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
235
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
235
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
101.665
|
101.344
|
101.923
|
101.937
|
102.261
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
101.665
|
101.344
|
101.923
|
101.937
|
102.261
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
89.000
|
89.000
|
89.000
|
89.000
|
89.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.799
|
1.799
|
1.799
|
1.799
|
1.799
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.404
|
9.612
|
9.612
|
9.883
|
9.942
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.461
|
933
|
1.512
|
1.255
|
1.520
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
425
|
157
|
157
|
80
|
12
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.036
|
776
|
1.356
|
1.174
|
1.508
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
150.030
|
134.253
|
157.388
|
151.766
|
162.832
|