Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.081.502 553.910 412.261 570.016 945.699
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.081.502 553.910 412.261 570.016 945.699
4. Giá vốn hàng bán 1.152.975 583.627 541.817 528.066 890.511
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -71.472 -29.717 -129.556 41.951 55.188
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.438 1.645 1.180 372 1.102
7. Chi phí tài chính 9.596 6.306 2.303 2.890 2.622
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9.487 5.125 1.181 1.011 1.083
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -79.554 28.910 29.892 31.730 35.333
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -76 -63.288 -160.571 7.703 18.335
12. Thu nhập khác 5.122 2.087 4.246 9.168 651
13. Chi phí khác 782 3.335 2.774 6.190 4.216
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4.340 -1.248 1.472 2.978 -3.565
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.264 -64.537 -159.099 10.681 14.770
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 728 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 728 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.264 -64.537 -159.099 9.953 14.770
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.264 -64.537 -159.099 9.953 14.770