|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.081.502
|
553.910
|
412.261
|
570.016
|
945.699
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.081.502
|
553.910
|
412.261
|
570.016
|
945.699
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.152.975
|
583.627
|
541.817
|
528.066
|
890.511
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-71.472
|
-29.717
|
-129.556
|
41.951
|
55.188
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.438
|
1.645
|
1.180
|
372
|
1.102
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9.596
|
6.306
|
2.303
|
2.890
|
2.622
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9.487
|
5.125
|
1.181
|
1.011
|
1.083
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-79.554
|
28.910
|
29.892
|
31.730
|
35.333
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-76
|
-63.288
|
-160.571
|
7.703
|
18.335
|
|
12. Thu nhập khác
|
5.122
|
2.087
|
4.246
|
9.168
|
651
|
|
13. Chi phí khác
|
782
|
3.335
|
2.774
|
6.190
|
4.216
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4.340
|
-1.248
|
1.472
|
2.978
|
-3.565
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.264
|
-64.537
|
-159.099
|
10.681
|
14.770
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
728
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
728
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4.264
|
-64.537
|
-159.099
|
9.953
|
14.770
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.264
|
-64.537
|
-159.099
|
9.953
|
14.770
|