|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
224,773
|
346,682
|
172,563
|
255,493
|
329,158
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
224,773
|
346,682
|
172,563
|
255,493
|
329,158
|
|
Giá vốn hàng bán
|
211,102
|
333,154
|
157,538
|
239,832
|
312,770
|
|
Lợi nhuận gộp
|
13,671
|
13,528
|
15,025
|
15,661
|
16,388
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
206
|
24
|
848
|
294
|
1,339
|
|
Chi phí tài chính
|
1,343
|
347
|
494
|
834
|
2,625
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
296
|
|
350
|
414
|
1,042
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,466
|
9,025
|
8,976
|
10,468
|
7,967
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,067
|
4,180
|
6,403
|
4,653
|
7,135
|
|
Thu nhập khác
|
-31
|
246
|
397
|
299
|
1,747
|
|
Chi phí khác
|
85
|
663
|
3,377
|
1,584
|
4,497
|
|
Lợi nhuận khác
|
-116
|
-417
|
-2,981
|
-1,285
|
-2,750
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,951
|
3,763
|
3,423
|
3,368
|
4,386
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,951
|
3,763
|
3,423
|
3,368
|
4,386
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,951
|
3,763
|
3,423
|
3,368
|
4,386
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|