単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 224,773 346,682 172,563 255,493 329,158
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 224,773 346,682 172,563 255,493 329,158
Giá vốn hàng bán 211,102 333,154 157,538 239,832 312,770
Lợi nhuận gộp 13,671 13,528 15,025 15,661 16,388
Doanh thu hoạt động tài chính 206 24 848 294 1,339
Chi phí tài chính 1,343 347 494 834 2,625
Trong đó: Chi phí lãi vay 296 350 414 1,042
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,466 9,025 8,976 10,468 7,967
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,067 4,180 6,403 4,653 7,135
Thu nhập khác -31 246 397 299 1,747
Chi phí khác 85 663 3,377 1,584 4,497
Lợi nhuận khác -116 -417 -2,981 -1,285 -2,750
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,951 3,763 3,423 3,368 4,386
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,951 3,763 3,423 3,368 4,386
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,951 3,763 3,423 3,368 4,386
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)