|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
201,681
|
224,773
|
346,682
|
172,563
|
255,493
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
201,681
|
224,773
|
346,682
|
172,563
|
255,493
|
|
Giá vốn hàng bán
|
188,716
|
211,102
|
333,154
|
157,538
|
239,832
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,964
|
13,671
|
13,528
|
15,025
|
15,661
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
25
|
206
|
24
|
848
|
294
|
|
Chi phí tài chính
|
438
|
1,343
|
347
|
494
|
834
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
437
|
296
|
|
350
|
414
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,866
|
8,466
|
9,025
|
8,976
|
10,468
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,685
|
4,067
|
4,180
|
6,403
|
4,653
|
|
Thu nhập khác
|
40
|
-31
|
246
|
397
|
299
|
|
Chi phí khác
|
91
|
85
|
663
|
3,377
|
1,584
|
|
Lợi nhuận khác
|
-51
|
-116
|
-417
|
-2,981
|
-1,285
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,634
|
3,951
|
3,763
|
3,423
|
3,368
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,634
|
3,951
|
3,763
|
3,423
|
3,368
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,634
|
3,951
|
3,763
|
3,423
|
3,368
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|