単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 201,681 224,773 346,682 172,563 255,493
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 201,681 224,773 346,682 172,563 255,493
Giá vốn hàng bán 188,716 211,102 333,154 157,538 239,832
Lợi nhuận gộp 12,964 13,671 13,528 15,025 15,661
Doanh thu hoạt động tài chính 25 206 24 848 294
Chi phí tài chính 438 1,343 347 494 834
Trong đó: Chi phí lãi vay 437 296 350 414
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,866 8,466 9,025 8,976 10,468
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,685 4,067 4,180 6,403 4,653
Thu nhập khác 40 -31 246 397 299
Chi phí khác 91 85 663 3,377 1,584
Lợi nhuận khác -51 -116 -417 -2,981 -1,285
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,634 3,951 3,763 3,423 3,368
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,634 3,951 3,763 3,423 3,368
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,634 3,951 3,763 3,423 3,368
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)