|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3,634
|
3,951
|
3,763
|
3,423
|
3,368
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8,672
|
20,519
|
16,290
|
16,335
|
7,665
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6,520
|
6,440
|
6,477
|
6,444
|
6,467
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,740
|
15,027
|
9,491
|
9,603
|
651
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-1,038
|
0
|
143
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-25
|
-206
|
-24
|
-206
|
-286
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
437
|
296
|
347
|
350
|
834
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
12,306
|
24,470
|
20,053
|
19,758
|
11,033
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-35,504
|
40,867
|
-181,014
|
39,930
|
-17,689
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-8,739
|
-33,708
|
-76,992
|
-17,635
|
109,768
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
15,916
|
6,912
|
180,418
|
-53,229
|
-44,725
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4,259
|
4,320
|
1,083
|
2,189
|
-2,495
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
571
|
-1,167
|
-347
|
-350
|
-464
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-11,190
|
41,694
|
-56,799
|
-9,337
|
55,428
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-214
|
-42
|
0
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
16
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
31
|
206
|
24
|
206
|
322
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-183
|
180
|
24
|
206
|
322
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
5,650
|
7,010
|
900
|
2,100
|
64,395
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-7,650
|
-2,900
|
-3,770
|
-1,400
|
-17,459
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,000
|
4,110
|
-2,870
|
700
|
46,935
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13,373
|
45,984
|
-59,645
|
-8,432
|
102,686
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
51,556
|
38,183
|
81,295
|
21,651
|
11,941
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
3
|
0
|
10
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
38,183
|
84,170
|
21,651
|
13,229
|
114,626
|