単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 374,321 560,935 522,273 546,070 579,537
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 81,295 21,651 13,229 114,626 17,801
1. Tiền 75,959 14,289 6,548 42,669 15,429
2. Các khoản tương đương tiền 5,336 7,361 6,681 71,957 2,372
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,875 2,875 2,875 5,663 73,504
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 154,627 332,835 293,924 296,313 361,868
1. Phải thu khách hàng 140,608 314,899 173,902 198,000 289,716
2. Trả trước cho người bán 4,437 8,023 41,283 33,214 45,700
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 22,971 24,147 45,182 -14,860 41,134
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,389 -14,234 -14,917 43,269 -14,682
IV. Tổng hàng tồn kho 125,137 193,483 202,197 119,450 108,800
1. Hàng tồn kho 229,928 306,920 324,555 241,157 233,847
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -104,792 -113,437 -122,357 -121,707 -125,047
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,387 10,092 10,048 10,017 17,564
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 720 425 382 350 387
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 7,383
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 9,667 9,667 9,667 9,667 9,703
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 91
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 477,810 470,546 462,238 453,307 444,110
I. Các khoản phải thu dài hạn 833 833 1,034 1,034 221
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 833 833 1,034 1,034 221
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 376,597 370,856 365,101 358,731 353,357
1. Tài sản cố định hữu hình 373,004 367,416 361,814 355,597 350,374
- Nguyên giá 920,947 921,641 922,936 922,936 924,502
- Giá trị hao mòn lũy kế -547,943 -554,225 -561,122 -567,339 -574,128
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,593 3,440 3,287 3,135 2,983
- Nguyên giá 20,203 15,225 15,225 15,225 15,225
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,610 -11,785 -11,938 -12,090 -12,242
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 13,756 13,020 12,412 12,315 11,317
- Nguyên giá 22,299 21,605 20,392 20,392 18,900
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,544 -8,585 -7,980 -8,077 -7,583
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 50 50 50 50 50
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 5,050 5,050 5,050 5,050 5,050
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5,000 -5,000 -5,000 -5,000 -5,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 84,980 84,193 82,047 79,584 77,239
1. Chi phí trả trước dài hạn 84,980 84,193 82,047 79,584 77,239
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 852,131 1,031,480 984,511 999,377 1,023,647
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 735,694 911,281 889,683 904,393 924,072
I. Nợ ngắn hạn 732,426 910,601 888,974 903,824 923,502
1. Vay và nợ ngắn 11,720 11,450 12,150 59,085 19,360
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 594,565 593,454 593,518 533,556 577,569
4. Người mua trả tiền trước 4,822 11,247 11,212 6,435 6,575
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,766 20,383 13,925 18,802 15,489
6. Phải trả người lao động 36,830 40,068 34,363 22,393 20,335
7. Chi phí phải trả 32,197 208,242 172,024 94,966 119,146
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 16,872 16,115 42,742 159,555 155,009
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,912 5,912 5,912 5,912 5,912
II. Nợ dài hạn 3,268 680 708 570 570
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 668 680 708 570 570
4. Vay và nợ dài hạn 2,600 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 116,437 120,200 94,829 94,983 99,575
I. Vốn chủ sở hữu 116,437 120,200 94,829 94,983 99,575
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600,000 600,000 600,000 600,000 600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 13,251 13,251 13,251 13,251 13,251
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 92,259 92,259 92,259 92,259 92,259
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -589,073 -585,310 -610,681 -610,527 -605,935
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,989 2,989 2,989 2,989 2,989
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 852,131 1,031,480 984,511 999,377 1,023,647