Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,136,967
|
1,081,502
|
553,910
|
412,261
|
570,016
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
1,136,967
|
1,081,502
|
553,910
|
412,261
|
570,016
|
Giá vốn hàng bán
|
1,090,342
|
1,152,975
|
583,627
|
541,817
|
528,066
|
Lợi nhuận gộp
|
46,625
|
-71,472
|
-29,717
|
-129,556
|
41,951
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
962
|
1,438
|
1,645
|
1,180
|
372
|
Chi phí tài chính
|
10,905
|
9,596
|
6,306
|
2,303
|
2,890
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,860
|
9,487
|
5,125
|
1,181
|
1,011
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32,301
|
-79,554
|
28,910
|
29,892
|
31,730
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,381
|
-76
|
-63,288
|
-160,571
|
7,703
|
Thu nhập khác
|
2,663
|
5,122
|
2,087
|
4,246
|
9,168
|
Chi phí khác
|
5,112
|
782
|
3,335
|
2,774
|
6,190
|
Lợi nhuận khác
|
-2,449
|
4,340
|
-1,248
|
1,472
|
2,978
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,932
|
4,264
|
-64,537
|
-159,099
|
10,681
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-794
|
0
|
0
|
0
|
728
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
-794
|
0
|
0
|
0
|
728
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,726
|
4,264
|
-64,537
|
-159,099
|
9,953
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,726
|
4,264
|
-64,537
|
-159,099
|
9,953
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|