単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,623 60,617 3,861 4,816 8,665
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 38 19 31
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,623 60,617 3,824 4,797 8,634
4. Giá vốn hàng bán 1,003 39,633 2,208 2,152 5,718
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 620 20,984 1,616 2,645 2,916
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,065 389 35 903 0
7. Chi phí tài chính 3 11,139 -120 13
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,293
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1,716 42 18
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,623 7,890 1,025 1,172 577
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,059 628 703 2,362 2,321
12. Thu nhập khác 30 537 0 2
13. Chi phí khác 4 2,366 3 15 9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 26 -1,829 -3 -13 -9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,085 -1,202 700 2,349 2,312
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4 223 14 440 395
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4 223 14 440 395
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,081 -1,425 686 1,909 1,918
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 535
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,081 -1,960 686 1,909 1,918