|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
48.343
|
36.058
|
45.117
|
44.684
|
44.413
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.648
|
6.993
|
1.617
|
2.544
|
3.782
|
|
1. Tiền
|
7.648
|
6.993
|
1.617
|
2.544
|
3.782
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10.828
|
5.877
|
6.828
|
6.828
|
6.828
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.828
|
5.877
|
6.828
|
6.828
|
6.828
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
19.593
|
8.121
|
18.015
|
9.639
|
18.862
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20.251
|
6.352
|
4.089
|
6.146
|
17.969
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
109
|
215
|
12.683
|
1.142
|
288
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
404
|
2.724
|
2.414
|
3.521
|
1.776
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.170
|
-1.170
|
-1.170
|
-1.170
|
-1.170
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10.265
|
14.562
|
18.232
|
25.201
|
14.867
|
|
1. Hàng tồn kho
|
10.265
|
14.562
|
18.232
|
25.201
|
14.867
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8
|
505
|
425
|
473
|
73
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
53
|
298
|
135
|
65
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1
|
446
|
120
|
298
|
1
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6
|
6
|
6
|
40
|
6
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
15.298
|
18.072
|
18.040
|
17.177
|
16.103
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.536
|
2.280
|
2.280
|
2.280
|
2.280
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.536
|
2.280
|
2.280
|
2.280
|
2.280
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10.258
|
14.667
|
14.691
|
14.065
|
13.399
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.013
|
14.421
|
14.446
|
13.820
|
13.154
|
|
- Nguyên giá
|
75.197
|
80.207
|
77.033
|
77.155
|
77.155
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-65.184
|
-65.786
|
-62.587
|
-63.335
|
-64.000
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
246
|
245
|
245
|
245
|
245
|
|
- Nguyên giá
|
258
|
258
|
258
|
258
|
258
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13
|
-13
|
-13
|
-13
|
-14
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
28
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
28
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.476
|
1.125
|
1.069
|
832
|
424
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.476
|
1.125
|
1.069
|
832
|
424
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
63.641
|
54.130
|
63.156
|
61.861
|
60.516
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
23.118
|
13.773
|
22.917
|
20.384
|
19.234
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
20.494
|
12.758
|
21.627
|
19.093
|
18.219
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.813
|
0
|
3.580
|
4.102
|
5.397
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8.253
|
5.903
|
2.199
|
2.628
|
3.027
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
596
|
805
|
9.411
|
3.413
|
692
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.550
|
539
|
218
|
1.329
|
1.862
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.586
|
411
|
681
|
729
|
1.712
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
149
|
145
|
161
|
148
|
150
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.546
|
3.492
|
3.207
|
4.569
|
2.301
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
1.462
|
1.540
|
1.546
|
2.447
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2
|
2
|
630
|
630
|
630
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.624
|
1.015
|
1.290
|
1.290
|
1.015
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.624
|
1.015
|
1.290
|
1.290
|
1.015
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
40.523
|
40.356
|
40.239
|
41.477
|
41.282
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
40.117
|
39.950
|
39.833
|
41.071
|
40.876
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
8.379
|
8.379
|
8.379
|
8.379
|
8.379
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.562
|
2.562
|
2.562
|
2.562
|
2.562
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.176
|
2.009
|
1.892
|
3.130
|
2.934
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
2.249
|
1.620
|
1.620
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.176
|
-240
|
272
|
1.510
|
2.934
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
406
|
406
|
406
|
406
|
406
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
124
|
124
|
124
|
124
|
124
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
282
|
282
|
282
|
282
|
282
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
63.641
|
54.130
|
63.156
|
61.861
|
60.516
|