単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 36,058 45,117 44,684 44,413 41,042
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,993 1,617 2,544 3,782 447
1. Tiền 6,993 1,617 2,544 3,782 447
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,877 6,828 6,828 6,828 11,828
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,877 6,828 6,828 6,828 11,828
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,121 18,015 9,639 18,862 8,380
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6,352 4,089 6,146 17,969 8,025
2. Trả trước cho người bán 215 12,683 1,142 288 443
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,724 2,414 3,521 1,776 1,083
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,170 -1,170 -1,170 -1,170 -1,170
IV. Tổng hàng tồn kho 14,562 18,232 25,201 14,867 19,046
1. Hàng tồn kho 14,562 18,232 25,201 14,867 19,046
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 505 425 473 73 1,341
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 53 298 135 65 969
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 446 120 298 1 48
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6 6 40 6 324
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 18,072 18,040 17,177 16,103 17,011
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,280 2,280 2,280 2,280 3,760
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,280 2,280 2,280 2,280 3,760
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,667 14,691 14,065 13,399 12,737
1. Tài sản cố định hữu hình 14,421 14,446 13,820 13,154 12,493
- Nguyên giá 80,207 77,033 77,155 77,155 77,155
- Giá trị hao mòn lũy kế -65,786 -62,587 -63,335 -64,000 -64,662
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 245 245 245 245 244
- Nguyên giá 258 258 258 258 258
- Giá trị hao mòn lũy kế -13 -13 -13 -14 -14
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,125 1,069 832 424 514
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,125 1,069 832 424 514
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 54,130 63,156 61,861 60,516 58,054
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13,773 22,917 20,384 19,234 15,906
I. Nợ ngắn hạn 12,758 21,627 19,093 18,219 15,906
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 3,580 4,102 5,397 3,854
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5,903 2,199 2,628 3,027 2,500
4. Người mua trả tiền trước 805 9,411 3,413 692 1,478
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 539 218 1,329 1,862 507
6. Phải trả người lao động 411 681 729 1,712 695
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 145 161 148 150 149
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,492 3,207 4,569 2,301 3,260
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,462 1,540 1,546 2,447 3,463
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2 630 630 630 1
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,015 1,290 1,290 1,015 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1,015 1,290 1,290 1,015 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 40,356 40,239 41,477 41,282 42,147
I. Vốn chủ sở hữu 39,950 39,833 41,071 40,876 42,147
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 27,000 27,000 27,000 27,000 27,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 8,379 8,379 8,379 8,379 8,786
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,562 2,562 2,562 2,562 2,562
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,009 1,892 3,130 2,934 3,800
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,249 1,620 1,620 0 2,899
- LNST chưa phân phối kỳ này -240 272 1,510 2,934 900
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 406 406 406 406 0
1. Nguồn kinh phí 124 124 124 124 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 282 282 282 282 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 54,130 63,156 61,861 60,516 58,054