単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21,275 41,867 4,229 15,857 37,204
Các khoản giảm trừ doanh thu 122 0 23
Doanh thu thuần 21,152 41,867 4,229 15,833 37,204
Giá vốn hàng bán 17,144 38,837 3,575 13,958 34,138
Lợi nhuận gộp 4,008 3,030 654 1,876 3,066
Doanh thu hoạt động tài chính 84 152 110 33 48
Chi phí tài chính 36 28 91 86 102
Trong đó: Chi phí lãi vay 18 8 14 62
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,414 1,487 921 2,170 1,433
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,643 1,666 -248 -348 1,579
Thu nhập khác 15 58 38 1,001 97
Chi phí khác 96 164 23 30 106
Lợi nhuận khác -81 -106 15 970 -9
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,562 1,561 -233 623 1,569
Chi phí thuế TNDN hiện hành 708 153 7 113 331
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 708 153 7 113 331
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,854 1,408 -240 510 1,238
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,854 1,408 -240 510 1,238
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)