単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,867 4,229 15,857 37,204 30,819
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 23
Doanh thu thuần 41,867 4,229 15,833 37,204 30,819
Giá vốn hàng bán 38,837 3,575 13,958 34,138 26,403
Lợi nhuận gộp 3,030 654 1,876 3,066 4,416
Doanh thu hoạt động tài chính 152 110 33 48 54
Chi phí tài chính 28 91 86 102 104
Trong đó: Chi phí lãi vay 18 8 14 62 86
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,487 921 2,170 1,433 2,582
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,666 -248 -348 1,579 1,784
Thu nhập khác 58 38 1,001 97 14
Chi phí khác 164 23 30 106 8
Lợi nhuận khác -106 15 970 -9 7
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,561 -233 623 1,569 1,791
Chi phí thuế TNDN hiện hành 153 7 113 331 366
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 153 7 113 331 366
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,408 -240 510 1,238 1,425
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,408 -240 510 1,238 1,425
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)