単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,229 15,857 37,204 30,819 8,217
Các khoản giảm trừ doanh thu 23
Doanh thu thuần 4,229 15,833 37,204 30,819 8,217
Giá vốn hàng bán 3,575 13,958 34,138 26,403 6,195
Lợi nhuận gộp 654 1,876 3,066 4,416 2,022
Doanh thu hoạt động tài chính 110 33 48 54 130
Chi phí tài chính 91 86 102 104 69
Trong đó: Chi phí lãi vay 8 14 62 86 61
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 921 2,170 1,433 2,582 995
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -248 -348 1,579 1,784 1,088
Thu nhập khác 38 1,001 97 14 74
Chi phí khác 23 30 106 8 23
Lợi nhuận khác 15 970 -9 7 51
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -233 623 1,569 1,791 1,138
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7 113 331 366 238
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 7 113 331 366 238
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -240 510 1,238 1,425 900
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -240 510 1,238 1,425 900
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)