|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,229
|
15,857
|
37,204
|
30,819
|
8,217
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
23
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
4,229
|
15,833
|
37,204
|
30,819
|
8,217
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,575
|
13,958
|
34,138
|
26,403
|
6,195
|
|
Lợi nhuận gộp
|
654
|
1,876
|
3,066
|
4,416
|
2,022
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
110
|
33
|
48
|
54
|
130
|
|
Chi phí tài chính
|
91
|
86
|
102
|
104
|
69
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8
|
14
|
62
|
86
|
61
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
921
|
2,170
|
1,433
|
2,582
|
995
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-248
|
-348
|
1,579
|
1,784
|
1,088
|
|
Thu nhập khác
|
38
|
1,001
|
97
|
14
|
74
|
|
Chi phí khác
|
23
|
30
|
106
|
8
|
23
|
|
Lợi nhuận khác
|
15
|
970
|
-9
|
7
|
51
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-233
|
623
|
1,569
|
1,791
|
1,138
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7
|
113
|
331
|
366
|
238
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7
|
113
|
331
|
366
|
238
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-240
|
510
|
1,238
|
1,425
|
900
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-240
|
510
|
1,238
|
1,425
|
900
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|