単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 139,477 90,337 81,869 73,926 88,085
Các khoản giảm trừ doanh thu 566 353 336 144 0
Doanh thu thuần 138,911 89,985 81,533 73,783 88,085
Giá vốn hàng bán 129,630 82,864 73,979 66,394 77,952
Lợi nhuận gộp 9,281 7,120 7,554 7,389 10,133
Doanh thu hoạt động tài chính 512 150 211 442 245
Chi phí tài chính 726 491 270 95 384
Trong đó: Chi phí lãi vay 441 385 130 18 170
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,512 5,861 5,577 5,097 6,838
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,555 918 1,919 2,638 3,156
Thu nhập khác 3,568 1,794 888 1,190 757
Chi phí khác 67 290 284 779 161
Lợi nhuận khác 3,500 1,503 605 411 595
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,056 2,421 2,523 3,050 3,751
Chi phí thuế TNDN hiện hành 780 208 745 874 817
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 780 208 745 874 817
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,275 2,213 1,778 2,176 2,934
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,275 2,213 1,778 2,176 2,934
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)