Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 194.473 189.991 156.004 217.869 234.488
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 35.669 43.608 9.705 27.413 37.022
1. Tiền 30.669 43.608 9.705 27.413 37.022
2. Các khoản tương đương tiền 5.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3.047 3.169 9.529 10.370 11.755
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.047 3.169 9.529 10.370 11.755
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 139.525 126.079 115.126 161.157 161.150
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 128.932 97.332 104.316 151.166 142.452
2. Trả trước cho người bán 6.074 18.120 4.698 3.019 11.196
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.480 11.836 7.786 8.927 9.775
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -961 -1.209 -1.673 -1.954 -2.273
IV. Tổng hàng tồn kho 1.447 1.974 5.451 5.801 7.653
1. Hàng tồn kho 1.447 1.974 5.451 5.801 7.653
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14.785 15.161 16.193 13.128 16.908
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.070 472 1.075 917 1.056
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13.636 14.634 15.041 12.149 15.760
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 79 55 77 61 91
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 135.808 180.361 230.157 224.982 233.051
I. Các khoản phải thu dài hạn 810 3.350 6.085 8.795 10.477
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 810 3.350 6.085 8.795 10.477
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 104.527 131.724 155.544 179.245 175.659
1. Tài sản cố định hữu hình 104.121 111.004 119.780 123.894 106.415
- Nguyên giá 168.982 191.443 189.041 210.871 211.658
- Giá trị hao mòn lũy kế -64.861 -80.438 -69.261 -86.977 -105.243
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 19.971 35.209 52.879 67.071
- Nguyên giá 0 20.000 37.502 58.031 76.905
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -29 -2.292 -5.151 -9.835
3. Tài sản cố định vô hình 407 748 554 2.472 2.173
- Nguyên giá 1.436 1.966 2.071 4.199 4.511
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.030 -1.218 -1.517 -1.727 -2.337
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9.116 11.563 20.142 1.291 13.837
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9.116 11.563 20.142 1.291 13.837
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 12.945 14.341 7.328 10.809 11.148
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12.945 14.341 7.328 10.809 11.148
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.410 19.383 41.058 24.841 21.930
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.386 19.378 41.058 24.841 21.930
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 24 5 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 330.281 370.352 386.161 442.851 467.540
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 246.997 281.021 313.697 364.857 386.658
I. Nợ ngắn hạn 184.126 203.116 204.168 278.646 287.698
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 62.109 77.153 84.638 175.430 169.765
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 93.961 92.223 87.896 66.468 82.248
4. Người mua trả tiền trước 680 890 910 1.468 674
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.134 9.356 7.739 9.117 5.777
6. Phải trả người lao động 10.542 4.397 4.777 6.290 6.434
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.825 14.322 13.091 14.378 16.709
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.869 4.630 5.112 5.488 6.076
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6 147 7 7 16
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 62.871 77.905 109.529 86.210 98.961
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 22 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 62.636 77.704 109.322 85.554 98.326
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 214 200 206 657 635
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 83.284 89.331 72.464 77.994 80.882
I. Vốn chủ sở hữu 83.284 89.331 72.464 77.994 80.882
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 59.218 59.218 59.218 59.218 59.218
2. Thặng dư vốn cổ phần 194 194 194 194 194
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.737 9.737 9.737 9.737 9.737
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.982 15.268 -506 3.878 6.218
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.662 4.137 8.618 -506 39
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.320 11.131 -9.125 4.384 6.179
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3.152 4.913 3.820 4.967 5.514
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 330.281 370.352 386.161 442.851 467.540