Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 122.493 102.926 100.681 112.014 128.446
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 122.493 102.926 100.681 112.014 128.446
4. Giá vốn hàng bán 97.035 86.798 78.593 91.603 105.506
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25.458 16.128 22.087 20.411 22.941
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.273 3.209 4.054 2.937 3.197
7. Chi phí tài chính 3 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 23.971
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24.158 17.531 21.513 21.365 0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.570 1.806 4.628 1.983 2.167
12. Thu nhập khác 3.286 1.766 962 3.800 7.843
13. Chi phí khác 7 84 32 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3.286 1.760 878 3.768 7.839
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7.856 3.566 5.506 5.750 10.006
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.596 713 1.140 1.178 2.027
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.596 713 1.140 1.178 2.027
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6.259 2.853 4.367 4.572 7.979
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6.259 2.853 4.367 4.572 7.979