|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
122,493
|
102,926
|
100,681
|
112,014
|
128,446
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
122,493
|
102,926
|
100,681
|
112,014
|
128,446
|
|
Giá vốn hàng bán
|
97,035
|
86,798
|
78,593
|
91,603
|
105,506
|
|
Lợi nhuận gộp
|
25,458
|
16,128
|
22,087
|
20,411
|
22,941
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,273
|
3,209
|
4,054
|
2,937
|
3,197
|
|
Chi phí tài chính
|
3
|
|
|
0
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
23,971
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,158
|
17,531
|
21,513
|
21,365
|
0
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,570
|
1,806
|
4,628
|
1,983
|
2,167
|
|
Thu nhập khác
|
3,286
|
1,766
|
962
|
3,800
|
7,843
|
|
Chi phí khác
|
|
7
|
84
|
32
|
4
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,286
|
1,760
|
878
|
3,768
|
7,839
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,856
|
3,566
|
5,506
|
5,750
|
10,006
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,596
|
713
|
1,140
|
1,178
|
2,027
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,596
|
713
|
1,140
|
1,178
|
2,027
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,259
|
2,853
|
4,367
|
4,572
|
7,979
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,259
|
2,853
|
4,367
|
4,572
|
7,979
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|