Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 58,443 86,276 106,658 124,364 140,668
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,237 33,746 59,797 74,475 76,917
1. Tiền 18,237 13,356 1,326 11,800 8,282
2. Các khoản tương đương tiền 0 20,390 58,471 62,675 68,635
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 300 566 8,590
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 300 566 8,590
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,988 3,100 4,567 12,195 24,505
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,120 2,507 4,235 11,417 23,218
2. Trả trước cho người bán 326 273 225 682 905
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 542 320 107 96 383
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 34,610 47,915 41,030 35,902 29,437
1. Hàng tồn kho 39,899 52,898 46,469 41,819 34,262
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,290 -4,983 -5,439 -5,917 -4,825
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,609 1,514 964 1,227 1,219
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 807 991 384 1,187 1,197
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,802 524 581 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 41 22
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 114,935 97,537 84,439 74,680 64,865
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 79,807 67,529 59,696 52,573 44,817
1. Tài sản cố định hữu hình 79,807 67,529 59,696 52,497 44,069
- Nguyên giá 434,304 431,692 434,036 436,199 436,456
- Giá trị hao mòn lũy kế -354,497 -364,163 -374,340 -383,701 -392,387
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 76 748
- Nguyên giá 280 280 280 376 1,166
- Giá trị hao mòn lũy kế -280 -280 -280 -301 -418
III. Bất động sản đầu tư 0 2,865 2,683 3,110 2,896
- Nguyên giá 0 3,642 3,642 4,259 4,259
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -777 -960 -1,149 -1,363
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 35,128 27,142 22,060 18,997 17,152
1. Chi phí trả trước dài hạn 34,692 26,282 20,785 17,071 15,226
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 436 860 1,275 1,926 1,926
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 173,379 183,813 191,097 199,045 205,533
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 50,115 52,619 59,997 64,531 65,181
I. Nợ ngắn hạn 36,072 42,282 50,384 55,142 56,656
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6,012 6,244 8,708 11,576 5,129
4. Người mua trả tiền trước 519 506 580 496 556
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,230 20,360 24,002 26,885 33,299
6. Phải trả người lao động 5,858 2,776 2,524 2,484 2,360
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,861 1,586 1,794 1,325 1,833
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 517 65 0 228 228
11. Phải trả ngắn hạn khác 5,976 8,921 8,445 7,863 8,345
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 98 1,825 4,331 4,285 4,905
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,044 10,337 9,613 9,389 8,525
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,678 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 11,365 10,337 9,613 9,389 8,525
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 123,264 131,194 131,100 134,514 140,352
I. Vốn chủ sở hữu 123,264 131,194 131,100 134,514 140,352
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 105,000 105,000 105,000 105,000 105,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 7,391 7,391 7,391 7,391 7,391
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8,000 8,000 8,000 8,000 8,000
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,873 10,803 10,709 14,123 19,961
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12,451 1,962 4,234 7,293 7,052
- LNST chưa phân phối kỳ này -9,578 8,841 6,475 6,830 12,909
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 173,379 183,813 191,097 199,045 205,533