|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,075,352
|
1,361,336
|
1,435,538
|
1,494,928
|
1,563,922
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,075,352
|
1,361,336
|
1,435,538
|
1,494,928
|
1,563,922
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
942,699
|
1,210,171
|
1,270,945
|
1,356,180
|
1,405,235
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
132,653
|
151,165
|
164,593
|
138,748
|
158,687
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,005
|
851
|
385
|
152
|
66
|
|
7. Chi phí tài chính
|
24,321
|
34,673
|
38,084
|
45,271
|
42,988
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
24,191
|
33,118
|
37,720
|
44,997
|
42,467
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
37,517
|
41,541
|
43,827
|
46,289
|
51,874
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
46,772
|
59,530
|
57,948
|
42,559
|
58,890
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
25,048
|
16,272
|
25,120
|
4,782
|
5,000
|
|
12. Thu nhập khác
|
77
|
153
|
273
|
284
|
270
|
|
13. Chi phí khác
|
9
|
408
|
8,361
|
20
|
236
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
68
|
-255
|
-8,088
|
264
|
34
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
25,116
|
16,017
|
17,031
|
5,045
|
5,035
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
25,116
|
16,017
|
17,031
|
5,045
|
5,035
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
25,116
|
16,017
|
17,031
|
5,045
|
5,035
|