1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
867.157
|
1.075.352
|
1.361.336
|
1.435.538
|
1.494.928
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
867.157
|
1.075.352
|
1.361.336
|
1.435.538
|
1.494.928
|
4. Giá vốn hàng bán
|
743.714
|
942.699
|
1.210.171
|
1.270.945
|
1.356.180
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
123.443
|
132.653
|
151.165
|
164.593
|
138.748
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
640
|
1.005
|
851
|
385
|
152
|
7. Chi phí tài chính
|
20.270
|
24.321
|
34.673
|
38.084
|
45.271
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20.234
|
24.191
|
33.118
|
37.720
|
44.997
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
36.413
|
37.517
|
41.541
|
43.827
|
46.289
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37.656
|
46.772
|
59.530
|
57.948
|
42.559
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
29.743
|
25.048
|
16.272
|
25.120
|
4.782
|
12. Thu nhập khác
|
752
|
77
|
153
|
273
|
284
|
13. Chi phí khác
|
305
|
9
|
408
|
8.361
|
20
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
447
|
68
|
-255
|
-8.088
|
264
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
30.190
|
25.116
|
16.017
|
17.031
|
5.045
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
0
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
30.190
|
25.116
|
16.017
|
17.031
|
5.045
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
30.190
|
25.116
|
16.017
|
17.031
|
5.045
|