Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 141.837 140.507 120.358 91.598 102.238
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.837 17.118 24.280 9.397 10.350
1. Tiền 1.687 16.818 8.280 7.391 10.350
2. Các khoản tương đương tiền 8.150 300 16.000 2.006 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 58.560 11.281 41.636 56.055 77.817
1. Chứng khoán kinh doanh 2.257 2.257 2.257 2.257 2.257
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 56.302 9.024 39.379 53.797 75.560
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 27.699 85.465 43.020 20.154 9.349
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 14.490 79.059 47.804 34.660 34.866
2. Trả trước cho người bán 12.943 6.327 5.327 5.122 1.378
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14.967 14.780 18.771 23.219 22.651
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14.700 -14.700 -28.882 -42.846 -49.546
IV. Tổng hàng tồn kho 43.762 26.017 10.503 4.453 2.697
1. Hàng tồn kho 43.762 26.017 10.503 4.453 3.438
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -740
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.979 626 919 1.541 2.024
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 61 47 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.616 268 514 1.390 1.029
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 364 298 358 151 995
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11.163 10.283 9.793 8.994 5.239
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4.525 3.744 3.362 2.573 2.423
1. Tài sản cố định hữu hình 4.175 3.394 3.012 2.223 2.073
- Nguyên giá 59.861 59.460 59.830 59.830 59.648
- Giá trị hao mòn lũy kế -55.686 -56.065 -56.818 -57.607 -57.575
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 350 350 350 350 350
- Nguyên giá 694 694 694 694 694
- Giá trị hao mòn lũy kế -344 -344 -344 -344 -344
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.638 6.539 6.431 6.421 2.816
1. Chi phí trả trước dài hạn 238 139 32 22 196
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 6.399 6.399 6.399 6.399 2.619
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 153.000 150.791 130.151 100.592 107.476
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42.474 45.157 43.619 42.198 15.045
I. Nợ ngắn hạn 42.474 45.157 43.619 42.198 15.045
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 810 3.396 3.171 645 1.210
4. Người mua trả tiền trước 4.223 4.223 4.223 4.247 4.273
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11.274 10.772 10.771 12.058 426
6. Phải trả người lao động 2.008 1.882 1.738 1.359 3.662
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 19.189 19.134 19.124 19.198 521
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 140 148 149 229 487
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.066 5.448 4.360 4.418 4.437
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 764 155 84 44 28
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 110.527 105.634 86.531 58.395 92.431
I. Vốn chủ sở hữu 110.527 105.634 86.531 58.395 92.431
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.404 8.404 8.404 8.404 8.404
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.122 -2.771 -21.873 -50.010 -15.973
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.693 2.122 -2.771 -21.873 -50.010
- LNST chưa phân phối kỳ này -4.570 -4.893 -19.102 -28.137 34.036
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 153.000 150.791 130.151 100.592 107.476