|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
141.837
|
140.507
|
120.358
|
91.598
|
102.238
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.837
|
17.118
|
24.280
|
9.397
|
10.350
|
|
1. Tiền
|
1.687
|
16.818
|
8.280
|
7.391
|
10.350
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8.150
|
300
|
16.000
|
2.006
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
58.560
|
11.281
|
41.636
|
56.055
|
77.817
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2.257
|
2.257
|
2.257
|
2.257
|
2.257
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
56.302
|
9.024
|
39.379
|
53.797
|
75.560
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
27.699
|
85.465
|
43.020
|
20.154
|
9.349
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
14.490
|
79.059
|
47.804
|
34.660
|
34.866
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12.943
|
6.327
|
5.327
|
5.122
|
1.378
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.967
|
14.780
|
18.771
|
23.219
|
22.651
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-14.700
|
-14.700
|
-28.882
|
-42.846
|
-49.546
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
43.762
|
26.017
|
10.503
|
4.453
|
2.697
|
|
1. Hàng tồn kho
|
43.762
|
26.017
|
10.503
|
4.453
|
3.438
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-740
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.979
|
626
|
919
|
1.541
|
2.024
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
61
|
47
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.616
|
268
|
514
|
1.390
|
1.029
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
364
|
298
|
358
|
151
|
995
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11.163
|
10.283
|
9.793
|
8.994
|
5.239
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4.525
|
3.744
|
3.362
|
2.573
|
2.423
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.175
|
3.394
|
3.012
|
2.223
|
2.073
|
|
- Nguyên giá
|
59.861
|
59.460
|
59.830
|
59.830
|
59.648
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55.686
|
-56.065
|
-56.818
|
-57.607
|
-57.575
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
350
|
350
|
350
|
350
|
350
|
|
- Nguyên giá
|
694
|
694
|
694
|
694
|
694
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-344
|
-344
|
-344
|
-344
|
-344
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.638
|
6.539
|
6.431
|
6.421
|
2.816
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
238
|
139
|
32
|
22
|
196
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
6.399
|
6.399
|
6.399
|
6.399
|
2.619
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
153.000
|
150.791
|
130.151
|
100.592
|
107.476
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
42.474
|
45.157
|
43.619
|
42.198
|
15.045
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
42.474
|
45.157
|
43.619
|
42.198
|
15.045
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
810
|
3.396
|
3.171
|
645
|
1.210
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.223
|
4.223
|
4.223
|
4.247
|
4.273
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11.274
|
10.772
|
10.771
|
12.058
|
426
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.008
|
1.882
|
1.738
|
1.359
|
3.662
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19.189
|
19.134
|
19.124
|
19.198
|
521
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
140
|
148
|
149
|
229
|
487
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.066
|
5.448
|
4.360
|
4.418
|
4.437
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
764
|
155
|
84
|
44
|
28
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
110.527
|
105.634
|
86.531
|
58.395
|
92.431
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
110.527
|
105.634
|
86.531
|
58.395
|
92.431
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8.404
|
8.404
|
8.404
|
8.404
|
8.404
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.122
|
-2.771
|
-21.873
|
-50.010
|
-15.973
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6.693
|
2.122
|
-2.771
|
-21.873
|
-50.010
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-4.570
|
-4.893
|
-19.102
|
-28.137
|
34.036
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
153.000
|
150.791
|
130.151
|
100.592
|
107.476
|