1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
163.738
|
92.095
|
52.346
|
10.226
|
8.091
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
1.392
|
1.445
|
1.133
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
163.738
|
90.703
|
50.901
|
9.093
|
8.091
|
4. Giá vốn hàng bán
|
146.631
|
96.170
|
63.184
|
7.696
|
9.241
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17.108
|
-5.467
|
-12.283
|
1.398
|
-1.150
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
125
|
147
|
10
|
86
|
79
|
7. Chi phí tài chính
|
125
|
105
|
31
|
42
|
1
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
|
1
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.736
|
2.513
|
535
|
570
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.450
|
8.847
|
5.773
|
3.631
|
3.469
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.922
|
-16.786
|
-18.613
|
-2.759
|
-4.541
|
12. Thu nhập khác
|
53.313
|
334
|
109
|
3.895
|
636
|
13. Chi phí khác
|
0
|
69
|
4.445
|
811
|
602
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
53.313
|
265
|
-4.335
|
3.084
|
34
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
56.235
|
-16.521
|
-22.948
|
326
|
-4.507
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
705
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
705
|
0
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
55.530
|
-16.521
|
-22.948
|
326
|
-4.507
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
55.530
|
-16.521
|
-22.948
|
326
|
-4.507
|