単位: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 50,115 42,730 19,011 9,871 8,222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,293 1,505 633 436 352
1. Tiền 15,293 1,505 633 436 352
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30,290 30,583 17,144 8,401 7,046
1. Phải thu khách hàng 29,370 29,525 16,222 9,155 9,542
2. Trả trước cho người bán 186 371 50 390 50
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,172 2,118 2,277 350 274
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,438 -1,431 -1,405 -1,493 -2,820
IV. Tổng hàng tồn kho 3,905 9,979 597 396 176
1. Hàng tồn kho 3,905 9,979 597 396 176
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 627 664 637 639 647
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 22 51 0 17 41
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 613 637 622 605
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 605 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31,383 27,027 24,738 17,086 15,328
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22,895 20,434 17,150 11,642 10,121
1. Tài sản cố định hữu hình 18,207 15,746 12,462 6,954 5,433
- Nguyên giá 164,381 165,566 166,397 166,018 162,078
- Giá trị hao mòn lũy kế -146,174 -149,820 -153,935 -159,064 -156,645
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,688 4,688 4,688 4,688 4,688
- Nguyên giá 4,688 4,688 4,688 4,688 4,688
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,488 6,593 7,588 5,444 5,207
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,488 6,593 7,588 5,444 5,207
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 81,497 69,757 43,749 26,957 23,550
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 67,678 72,458 69,399 60,784 61,883
I. Nợ ngắn hạn 67,678 72,458 69,399 60,784 61,883
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 100
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,304 17,427 16,804 17,950 18,438
4. Người mua trả tiền trước 0 0 1,091 64 1,579
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 797 99 0 39 19
6. Phải trả người lao động 13,187 8,816 3,345 436 357
7. Chi phí phải trả 2,011 4,023 6,545 2,436 1,499
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 39,360 41,269 41,098 39,841 39,873
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 13,819 -2,701 -25,650 -33,827 -38,334
I. Vốn chủ sở hữu 13,819 -2,701 -25,650 -33,827 -38,334
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 640 640 640 640 640
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 841 841 841 841 841
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -87,662 -104,182 -127,131 -135,308 -139,815
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18 18 18 18 18
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 81,497 69,757 43,749 26,957 23,550