TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
50,115
|
42,730
|
19,011
|
9,871
|
8,222
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15,293
|
1,505
|
633
|
436
|
352
|
1. Tiền
|
15,293
|
1,505
|
633
|
436
|
352
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
30,290
|
30,583
|
17,144
|
8,401
|
7,046
|
1. Phải thu khách hàng
|
29,370
|
29,525
|
16,222
|
9,155
|
9,542
|
2. Trả trước cho người bán
|
186
|
371
|
50
|
390
|
50
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,172
|
2,118
|
2,277
|
350
|
274
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,438
|
-1,431
|
-1,405
|
-1,493
|
-2,820
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,905
|
9,979
|
597
|
396
|
176
|
1. Hàng tồn kho
|
3,905
|
9,979
|
597
|
396
|
176
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
627
|
664
|
637
|
639
|
647
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
22
|
51
|
0
|
17
|
41
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
613
|
637
|
622
|
605
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
605
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
31,383
|
27,027
|
24,738
|
17,086
|
15,328
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
22,895
|
20,434
|
17,150
|
11,642
|
10,121
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
18,207
|
15,746
|
12,462
|
6,954
|
5,433
|
- Nguyên giá
|
164,381
|
165,566
|
166,397
|
166,018
|
162,078
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-146,174
|
-149,820
|
-153,935
|
-159,064
|
-156,645
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,688
|
4,688
|
4,688
|
4,688
|
4,688
|
- Nguyên giá
|
4,688
|
4,688
|
4,688
|
4,688
|
4,688
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,488
|
6,593
|
7,588
|
5,444
|
5,207
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,488
|
6,593
|
7,588
|
5,444
|
5,207
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
81,497
|
69,757
|
43,749
|
26,957
|
23,550
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
67,678
|
72,458
|
69,399
|
60,784
|
61,883
|
I. Nợ ngắn hạn
|
67,678
|
72,458
|
69,399
|
60,784
|
61,883
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
12,304
|
17,427
|
16,804
|
17,950
|
18,438
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
1,091
|
64
|
1,579
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
797
|
99
|
0
|
39
|
19
|
6. Phải trả người lao động
|
13,187
|
8,816
|
3,345
|
436
|
357
|
7. Chi phí phải trả
|
2,011
|
4,023
|
6,545
|
2,436
|
1,499
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
39,360
|
41,269
|
41,098
|
39,841
|
39,873
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
13,819
|
-2,701
|
-25,650
|
-33,827
|
-38,334
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
13,819
|
-2,701
|
-25,650
|
-33,827
|
-38,334
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
640
|
640
|
640
|
640
|
640
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
841
|
841
|
841
|
841
|
841
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-87,662
|
-104,182
|
-127,131
|
-135,308
|
-139,815
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18
|
18
|
18
|
18
|
18
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
81,497
|
69,757
|
43,749
|
26,957
|
23,550
|