Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 224.743 235.688 246.281 276.609 298.868
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 432 958 67
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 224.311 234.730 246.281 276.543 298.868
4. Giá vốn hàng bán 210.927 216.492 223.600 253.221 275.245
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13.384 18.238 22.681 23.322 23.623
6. Doanh thu hoạt động tài chính 517 785 1.449 1.171 2.029
7. Chi phí tài chính 1.804 1.353 2.261 1.258 1.043
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.804 1.353 2.261 1.258 1.043
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.700 15.711 17.922 19.165 20.709
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.398 1.958 3.948 4.071 3.900
12. Thu nhập khác 55 1.130 125 418 23
13. Chi phí khác 48 256 497 564 41
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 7 874 -372 -146 -18
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.405 2.832 3.575 3.925 3.882
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 272 559 747 981 801
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 272 559 747 981 801
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.133 2.273 2.828 2.944 3.081
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.133 2.273 2.828 2.944 3.081