|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
224.743
|
235.688
|
246.281
|
276.609
|
298.868
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
432
|
958
|
|
67
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
224.311
|
234.730
|
246.281
|
276.543
|
298.868
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
210.927
|
216.492
|
223.600
|
253.221
|
275.245
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13.384
|
18.238
|
22.681
|
23.322
|
23.623
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
517
|
785
|
1.449
|
1.171
|
2.029
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.804
|
1.353
|
2.261
|
1.258
|
1.043
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.804
|
1.353
|
2.261
|
1.258
|
1.043
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.700
|
15.711
|
17.922
|
19.165
|
20.709
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.398
|
1.958
|
3.948
|
4.071
|
3.900
|
|
12. Thu nhập khác
|
55
|
1.130
|
125
|
418
|
23
|
|
13. Chi phí khác
|
48
|
256
|
497
|
564
|
41
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
7
|
874
|
-372
|
-146
|
-18
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.405
|
2.832
|
3.575
|
3.925
|
3.882
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
272
|
559
|
747
|
981
|
801
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
272
|
559
|
747
|
981
|
801
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.133
|
2.273
|
2.828
|
2.944
|
3.081
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.133
|
2.273
|
2.828
|
2.944
|
3.081
|