単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 58,770 10,294 1,134 0 598
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8,712 39 10 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 50,058 10,255 1,125 0 598
4. Giá vốn hàng bán 49,142 8,189 6,556 0 580
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 916 2,066 -5,431 0 18
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12 570 1 4 697
7. Chi phí tài chính 10 113 5,368 45 -333
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,048 -641 87 -1,092 -197
9. Chi phí bán hàng 5,279 3,439 943 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,366 23,391 37,640 21,560 9,724
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -19,774 -24,948 -49,295 -22,693 -8,873
12. Thu nhập khác 2,663 1,356 4,835 962 1,109
13. Chi phí khác 2,740 6,318 1,449 987 57
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -77 -4,962 3,386 -24 1,052
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -19,851 -29,911 -45,908 -22,718 -7,821
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 243 0 83
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 243 0 83
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -20,094 -29,911 -45,908 -22,718 -7,904
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -111 -638 -40 -31 -31
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -19,983 -29,272 -45,869 -22,686 -7,874