単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 525,260 737,007 1,019,335 1,080,942 1,138,742
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5,296 4,139 7,042 3,531 4,314
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 519,964 732,868 1,012,292 1,077,411 1,134,428
4. Giá vốn hàng bán 415,198 613,890 879,175 931,845 976,966
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 104,766 118,978 133,117 145,566 157,462
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,597 2,230 3,583 3,949 2,119
7. Chi phí tài chính 2,029 6,349 7,044 7,240 7,955
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,857 885 1,929 1,832 3,618
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 37,915 38,960 42,217 39,177 49,521
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 48,355 51,076 59,091 66,544 75,450
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 19,064 24,823 28,348 36,554 26,655
12. Thu nhập khác 393 4,717 6,830 8,669 37,386
13. Chi phí khác 332 327 431 397 88
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 61 4,389 6,400 8,272 37,298
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19,125 29,212 34,747 44,827 63,953
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,826 6,297 7,036 9,045 12,816
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,826 6,297 7,036 9,045 12,816
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15,300 22,916 27,712 35,782 51,137
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15,300 22,916 27,712 35,782