単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 525,260 737,007 1,019,335 1,080,942 1,138,742
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,296 4,139 7,042 3,531 4,314
Doanh thu thuần 519,964 732,868 1,012,292 1,077,411 1,134,428
Giá vốn hàng bán 415,198 613,890 879,175 931,845 976,966
Lợi nhuận gộp 104,766 118,978 133,117 145,566 157,462
Doanh thu hoạt động tài chính 2,597 2,230 3,583 3,949 2,119
Chi phí tài chính 2,029 6,349 7,044 7,240 7,955
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,857 885 1,929 1,832 3,618
Chi phí bán hàng 37,915 38,960 42,217 39,177 49,521
Chi phí quản lý doanh nghiệp 48,355 51,076 59,091 66,544 75,450
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,064 24,823 28,348 36,554 26,655
Thu nhập khác 393 4,717 6,830 8,669 37,386
Chi phí khác 332 327 431 397 88
Lợi nhuận khác 61 4,389 6,400 8,272 37,298
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,125 29,212 34,747 44,827 63,953
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,826 6,297 7,036 9,045 12,816
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,826 6,297 7,036 9,045 12,816
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,300 22,916 27,712 35,782 51,137
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,300 22,916 27,712 35,782
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0