|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
199,027
|
154,005
|
291,990
|
241,309
|
175,319
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,246
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
197,781
|
154,005
|
291,990
|
241,309
|
175,319
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
164,528
|
120,878
|
254,896
|
199,479
|
148,377
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
33,253
|
33,127
|
37,094
|
41,831
|
26,942
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
245
|
564
|
348
|
479
|
252
|
|
7. Chi phí tài chính
|
336
|
933
|
389
|
243
|
490
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
336
|
933
|
389
|
243
|
490
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,624
|
25,128
|
26,088
|
32,452
|
18,013
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,539
|
7,630
|
10,964
|
9,615
|
8,691
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
155
|
0
|
83
|
|
13. Chi phí khác
|
48
|
188
|
2,771
|
925
|
150
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-48
|
-188
|
-2,616
|
-925
|
-68
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,491
|
7,442
|
8,348
|
8,689
|
8,623
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,908
|
1,161
|
2,012
|
2,036
|
1,970
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,908
|
1,161
|
2,012
|
2,036
|
1,970
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,583
|
6,281
|
6,336
|
6,653
|
6,653
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,583
|
6,281
|
6,336
|
6,653
|
6,653
|