単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 154,005 291,990 241,309 175,319 211,183
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 154,005 291,990 241,309 175,319 211,183
4. Giá vốn hàng bán 120,878 254,896 199,479 148,377 183,340
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 33,127 37,094 41,831 26,942 27,843
6. Doanh thu hoạt động tài chính 564 348 479 252 177
7. Chi phí tài chính 933 389 243 490 417
-Trong đó: Chi phí lãi vay 933 389 243 490 417
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,128 26,088 32,452 18,013 18,720
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7,630 10,964 9,615 8,691 8,882
12. Thu nhập khác 155 0 83
13. Chi phí khác 188 2,771 925 150
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -188 -2,616 -925 -68
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,442 8,348 8,689 8,623 8,882
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,161 2,012 2,036 1,970 2,017
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,161 2,012 2,036 1,970 2,017
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,281 6,336 6,653 6,653 6,866
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,281 6,336 6,653 6,653 6,866