|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
183,924
|
223,323
|
242,417
|
239,756
|
212,518
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-122,165
|
-134,889
|
-123,365
|
-133,009
|
-113,234
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-63,859
|
-87,246
|
-91,082
|
-76,003
|
-76,368
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-933
|
-389
|
-243
|
-490
|
-417
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-291
|
-1,767
|
-2,611
|
-1,579
|
-2,806
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,339
|
285
|
106
|
135
|
215
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-1,656
|
-13,809
|
-20,720
|
-21,727
|
-22,490
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,641
|
-14,493
|
4,502
|
7,082
|
-2,581
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-681
|
-903
|
|
-1,471
|
-2,299
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
155
|
|
91
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,900
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,900
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
564
|
348
|
479
|
252
|
177
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-117
|
-400
|
479
|
-1,128
|
-2,122
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
77,185
|
41,181
|
36,955
|
23,611
|
34,982
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-68,123
|
-38,420
|
-38,672
|
-27,489
|
-28,386
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3,689
|
-3,382
|
-3,228
|
-3,382
|
-3,382
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
5,373
|
-621
|
-4,945
|
-7,260
|
3,214
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,615
|
-15,514
|
35
|
-1,306
|
-1,490
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
21,625
|
23,240
|
7,726
|
7,762
|
6,456
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
23,240
|
7,726
|
7,762
|
6,456
|
4,966
|