単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 154,005 291,990 241,309 175,319 211,183
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 154,005 291,990 241,309 175,319 211,183
Giá vốn hàng bán 120,878 254,896 199,479 148,377 183,340
Lợi nhuận gộp 33,127 37,094 41,831 26,942 27,843
Doanh thu hoạt động tài chính 564 348 479 252 177
Chi phí tài chính 933 389 243 490 417
Trong đó: Chi phí lãi vay 933 389 243 490 417
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,128 26,088 32,452 18,013 18,720
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,630 10,964 9,615 8,691 8,882
Thu nhập khác 155 0 83
Chi phí khác 188 2,771 925 150
Lợi nhuận khác -188 -2,616 -925 -68
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,442 8,348 8,689 8,623 8,882
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,161 2,012 2,036 1,970 2,017
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,161 2,012 2,036 1,970 2,017
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,281 6,336 6,653 6,653 6,866
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,281 6,336 6,653 6,653 6,866
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)