|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.057
|
56
|
54
|
40
|
60
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.499
|
1.501
|
1.530
|
1.468
|
21.684
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
512
|
471
|
473
|
481
|
451
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
-15
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
989
|
1.031
|
1.059
|
989
|
928
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
20.320
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2.555
|
1.556
|
1.584
|
1.508
|
21.744
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-5.267
|
204
|
-9.170
|
19.766
|
-52.752
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-16.172
|
-504
|
4.151
|
-534
|
3.177
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
136.020
|
40.995
|
45.251
|
-23.963
|
21.455
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-7.501
|
-515
|
304
|
1.110
|
-45.001
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-989
|
-1.031
|
-1.059
|
-989
|
-928
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
-130
|
-114
|
-937
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
108.646
|
40.705
|
40.930
|
-3.217
|
-53.242
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-41.048
|
-34.405
|
-30.742
|
0
|
-945
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
2
|
2
|
2
|
15
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-41.045
|
-34.404
|
-30.740
|
2
|
-930
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
30.217
|
|
|
44.902
|
48.605
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-97.661
|
-1.865
|
-4.370
|
-51.223
|
-25.997
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-67.444
|
-1.865
|
-4.370
|
-6.321
|
22.608
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
157
|
4.437
|
5.820
|
-9.536
|
-31.564
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6.159
|
3.589
|
8.025
|
21.871
|
40.891
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.589
|
8.025
|
21.871
|
26.180
|
9.327
|