単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 71,781 32,793 26,669 45,405 35,101
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 71,781 32,793 26,669 45,405 35,101
Giá vốn hàng bán 65,740 26,431 20,062 38,937 28,232
Lợi nhuận gộp 6,041 6,363 6,607 6,467 6,869
Doanh thu hoạt động tài chính 2 2 2 2 15
Chi phí tài chính 1,170 1,031 1,059 989 928
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,170 1,031 1,059 989 928
Chi phí bán hàng 460 424 463 2,316 1,693
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,356 4,854 5,033 3,123 4,203
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,057 56 54 40 60
Thu nhập khác 0
Chi phí khác
Lợi nhuận khác 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,057 56 54 40 60
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 14 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,042 56 54 40 60
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,042 56 54 40 60
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0