単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32,793 26,669 45,405 35,101 56,449
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 32,793 26,669 45,405 35,101 56,449
Giá vốn hàng bán 26,431 20,062 38,937 28,232 47,587
Lợi nhuận gộp 6,363 6,607 6,467 6,869 8,862
Doanh thu hoạt động tài chính 2 2 2 15 6
Chi phí tài chính 1,031 1,059 989 928 1,052
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,031 1,059 989 928 1,052
Chi phí bán hàng 424 463 2,316 1,693 1,814
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,854 5,033 3,123 4,203 4,053
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 56 54 40 60 1,949
Thu nhập khác 0 118
Chi phí khác 2,017
Lợi nhuận khác 0 -1,899
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 56 54 40 60 50
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 56 54 40 60 50
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 56 54 40 60 50
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0