単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,209,623 1,220,462 1,191,676 1,202,070 1,320,679
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,025 13,845 4,310 9,327 14,611
1. Tiền 8,025 13,845 4,310 9,327 14,611
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,029,641 1,038,511 1,018,934 1,009,305 1,026,862
1. Phải thu khách hàng 767,993 762,690 718,242 706,382 711,445
2. Trả trước cho người bán 107,448 110,140 135,011 145,342 157,835
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 155,037 166,518 166,518 158,418 158,418
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -836 -836 -836 -836 -836
IV. Tổng hàng tồn kho 170,534 166,383 166,899 175,459 175,874
1. Hàng tồn kho 170,534 166,383 166,899 175,459 175,874
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,423 1,723 1,534 7,978 103,333
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 52 52 52 0 95,938
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,348 1,648 1,482 7,267 6,645
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 22 22 0 712 749
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 797,483 814,961 824,630 890,747 816,882
I. Các khoản phải thu dài hạn 90,000 90,000 90,000 90,000 90,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 90,000 90,000 90,000 0 90,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27,528 27,237 26,756 25,884 25,523
1. Tài sản cố định hữu hình 27,528 27,237 26,756 25,884 25,523
- Nguyên giá 46,950 47,132 47,132 47,043 46,113
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,422 -19,895 -20,376 -21,159 -20,590
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 257,160 257,160 257,160 257,160 257,160
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 257,160 257,160 257,160 257,160 257,160
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 14,372 14,069 12,959 88,147 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,372 14,069 12,959 88,147 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,007,106 2,035,423 2,016,306 2,092,817 2,137,561
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 956,294 984,558 965,400 1,049,911 1,094,606
I. Nợ ngắn hạn 907,839 940,473 925,015 984,117 997,267
1. Vay và nợ ngắn 55,482 55,482 52,861 49,443 57,749
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 546,892 546,620 505,788 316,892 319,182
4. Người mua trả tiền trước 181,569 209,573 237,682 359,701 361,976
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 490 390 276 0 0
6. Phải trả người lao động 0 0 0 741 636
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 123,400 128,402 128,402 257,333 257,717
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 7 0 0
II. Nợ dài hạn 48,454 44,084 40,384 65,794 97,339
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 48,454 44,084 40,384 53,823 75,377
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,050,812 1,050,866 1,050,906 1,042,906 1,042,955
I. Vốn chủ sở hữu 1,050,812 1,050,866 1,050,906 1,042,906 1,042,955
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,015,096 1,015,096 1,015,096 1,015,096 1,015,096
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,850 3,850 3,850 3,850 3,850
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,939 3,939 0 3,939 3,939
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,808 1,808 1,808 1,808 1,808
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26,119 26,173 26,213 18,212 18,262
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7 7 0 7 7
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,007,106 2,035,423 2,016,306 2,092,817 2,137,561