単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 105,063 114,884 124,663 149,123 171,774
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 105,063 114,884 124,663 149,123 171,774
4. Giá vốn hàng bán 63,416 68,549 77,432 93,333 109,550
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 41,647 46,336 47,231 55,790 62,224
6. Doanh thu hoạt động tài chính 17,852 18,153 21,292 13,844 13,462
7. Chi phí tài chính 8 0 20 420 262
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,012 34,300 35,305 36,015 43,756
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 27,478 30,189 33,197 33,199 31,668
12. Thu nhập khác 51 1,305 217 3,434 41
13. Chi phí khác 88 1,386 13 3,613 31
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -37 -81 204 -179 10
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 27,441 30,109 33,401 33,020 31,678
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,238 5,933 6,632 6,569 6,220
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,238 5,933 6,632 6,569 6,220
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22,203 24,176 26,769 26,451 25,458
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22,203 24,176 26,769 26,451 25,458