Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 138.557 161.224 211.742 194.406 157.800
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.086 9.073 16.315 23.242 4.815
1. Tiền 6.086 9.073 16.315 23.242 4.815
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50 50 50 50 50
1. Chứng khoán kinh doanh 50 50 50 50 50
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 84.095 93.785 118.216 126.378 120.047
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 83.794 93.973 118.670 125.237 116.708
2. Trả trước cho người bán 611 527 414 491 882
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.213 724 542 2.045 3.828
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.523 -1.440 -1.410 -1.394 -1.370
IV. Tổng hàng tồn kho 46.913 57.196 76.737 44.350 31.908
1. Hàng tồn kho 47.119 57.453 77.023 44.749 31.961
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -206 -258 -285 -399 -52
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.413 1.121 424 386 979
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 21
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.228 1.055 370 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 185 66 54 386 958
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 13.096 15.663 17.104 15.770 16.504
I. Các khoản phải thu dài hạn 12 47 15 17 58
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 12 47 15 17 58
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9.426 8.924 14.970 13.782 13.922
1. Tài sản cố định hữu hình 9.426 8.924 14.970 13.782 13.922
- Nguyên giá 32.376 33.790 41.949 43.235 46.045
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.950 -24.866 -26.979 -29.452 -32.123
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 170 170 170 170 170
- Giá trị hao mòn lũy kế -170 -170 -170 -170 -170
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 750 4.308 39 39 122
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 750 4.308 39 39 122
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.909 2.383 2.080 1.931 2.401
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.909 2.383 2.080 1.931 2.401
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 151.654 176.887 228.845 210.176 174.304
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 128.506 152.362 201.432 180.265 141.060
I. Nợ ngắn hạn 127.266 151.782 199.399 178.671 139.864
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 7.927 14.349 25.530 39.072 19.352
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 97.256 119.456 165.548 128.630 110.140
4. Người mua trả tiền trước 10.273 2.345 2.145 2.877 2.767
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 428 200 1.445 3.596 2.750
6. Phải trả người lao động 3.217 2.632 3.197 2.767 1.910
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 121 167 232 192 164
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 84 0 75
11. Phải trả ngắn hạn khác 7.705 12.123 497 511 1.376
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 339 509 719 1.026 1.330
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.240 580 2.033 1.594 1.196
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.240 580 2.033 1.594 1.196
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 23.148 24.524 27.413 29.911 33.244
I. Vốn chủ sở hữu 23.148 24.524 27.413 29.911 33.244
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 17.500 17.500 17.500 17.500 17.500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -442 -462 -483 -483 -483
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 899 1.617 2.342 3.287 3.781
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5.191 5.869 8.053 9.606 12.446
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.470 3.450 4.903 6.317 7.768
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.720 2.419 3.150 3.289 4.678
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 151.654 176.887 228.845 210.176 174.304