Unit: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 21,947,805 29,823,649 47,773,220
I. Tài sản tài chính 21,925,935 29,796,852 47,754,976
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,783,341 1,732,678 8,680,990
1.1. Tiền 727,625 632,287 4,514,986
1.2. Các khoản tương đương tiền 2,055,716 1,100,390 4,166,004
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 5,599,950 8,078,927 7,294,520
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 1,671,000 7,075,000 3,666,000
4. Các khoản cho vay 11,626,134 12,493,385 22,596,278
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 4,968,991
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -4,878 -4,878
7. Các khoản phải thu 213,889 381,624 437,422
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 27,072 6,114 7,911
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 186,817 375,510 429,511
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 186,817 375,510 429,511
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 1,106 9,634 86,946
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 46,669 41,758 23,829
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -11,275 -11,275
II.Tài sản ngắn hạn khác 21,869 26,797 18,244
1. Tạm ứng 762 2,249 494
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 1,203 767 226
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 18,349 19,046 15,319
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 1,554 4,735 2,205
5. Tài sản ngắn hạn khác
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 514,513 544,248 629,160
I. Tài sản tài chính dài hạn 17,275 18,116 34,799
1. Các khoản phải thu dài hạn 0
2. Các khoản đầu tư 17,275 18,116 34,799
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 384,179 425,516 428,450
1. Tài sản cố định hữu hình 233,663 206,472 219,547
- Nguyên giá 479,328 534,807 602,397
- Giá trị hao mòn lũy kế -245,665 -328,335 -382,850
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 150,516 219,044 208,903
- Nguyên giá 355,352 495,729 586,857
- Giá trị hao mòn lũy kế -204,836 -276,686 -377,954
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 43,179 20,819 26,036
V. Tài sản dài hạn khác 69,879 79,797 139,876
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 8,187 3,399 6,689
2. Chi phí trả trước dài hạn 31,531 46,217 102,985
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20,000 20,000 20,000
5. Tài sản dài hạn khác 10,161 10,182 10,202
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 22,462,317 30,367,898 48,402,380
C. NỢ PHẢI TRẢ 13,469,378 19,004,977 19,567,271
I. Nợ phải trả ngắn hạn 13,174,126 19,004,977 14,567,364
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 12,544,611 18,328,645 12,924,358
1.1. Vay ngắn hạn 12,544,611 18,328,645 12,924,358
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 67,180
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 85,357 76,467 60,170
9. Người mua trả tiền trước 160 160
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 256,583 391,811 719,141
11. Phải trả người lao động 0
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 2,146 1,831 1,305
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 212,441 170,421 351,802
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 524 32
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 72,303 35,642 443,378
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0
II. Nợ phải trả dài hạn 295,253 4,999,907
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 286,300
1.1. Vay dài hạn 286,300
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 4,999,907
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn 8,953
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 8,992,939 11,362,920 28,835,109
I. Vốn chủ sở hữu 8,992,939 11,362,920 28,835,109
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5,700,057 5,700,057 26,729,024
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 5,700,057 5,700,057 15,218,257
a. Cổ phiếu phổ thông 3,170,057 5,700,057 15,218,257
b. Cổ phiếu ưu đãi 2,530,000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 11,510,767
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý -35,441
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 85,464 85,464
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 103,007 103,007
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 3,104,411 5,474,392 2,141,526
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 3,102,836 5,487,140 2,138,642
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 1,575 -12,748 2,884
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 22,462,317 30,367,898 48,402,380
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm