|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
21.947.805
|
29.823.649
|
47.710.683
|
|
I. Tài sản tài chính
|
21.925.935
|
29.796.852
|
47.692.439
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.783.341
|
1.732.678
|
8.680.990
|
|
1.1. Tiền
|
727.625
|
632.287
|
4.514.986
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
2.055.716
|
1.100.390
|
4.166.004
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
5.599.950
|
8.078.927
|
7.294.520
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
1.671.000
|
7.075.000
|
3.666.000
|
|
4. Các khoản cho vay
|
11.626.134
|
12.493.385
|
22.596.278
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
4.968.991
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-4.878
|
-4.878
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
213.889
|
381.624
|
437.422
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
27.072
|
6.114
|
7.911
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
186.817
|
375.510
|
429.511
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
186.817
|
375.510
|
429.511
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
1.106
|
9.634
|
24.408
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
46.669
|
41.758
|
23.829
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-11.275
|
-11.275
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
21.869
|
26.797
|
18.244
|
|
1. Tạm ứng
|
762
|
2.249
|
494
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
1.203
|
767
|
226
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18.349
|
19.046
|
15.319
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
1.554
|
4.735
|
2.205
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
514.513
|
544.248
|
691.698
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
17.275
|
18.116
|
102.234
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
|
62.538
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
17.275
|
18.116
|
39.696
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
384.179
|
425.516
|
428.450
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
233.663
|
206.472
|
219.547
|
|
- Nguyên giá
|
479.328
|
534.807
|
602.397
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-245.665
|
-328.335
|
-382.850
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
150.516
|
219.044
|
208.903
|
|
- Nguyên giá
|
355.352
|
495.729
|
586.857
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-204.836
|
-276.686
|
-377.954
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
43.179
|
20.819
|
26.036
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
69.879
|
79.797
|
139.876
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
8.187
|
3.399
|
6.689
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
31.531
|
46.217
|
102.985
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10.161
|
10.182
|
10.202
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
-4.897
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
22.462.317
|
30.367.898
|
48.402.380
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
13.469.378
|
19.004.977
|
19.567.271
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
13.174.126
|
19.004.977
|
14.567.364
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
12.544.611
|
18.328.645
|
12.924.358
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
12.544.611
|
18.328.645
|
12.924.358
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
|
|
67.180
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
85.357
|
76.467
|
60.170
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
160
|
160
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
256.583
|
391.811
|
719.141
|
|
11. Phải trả người lao động
|
|
0
|
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
2.146
|
1.831
|
1.305
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
212.441
|
170.421
|
351.802
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
524
|
|
32
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
72.303
|
35.642
|
443.378
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
295.253
|
|
4.999.907
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
286.300
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
286.300
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
4.999.907
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
8.953
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
8.992.939
|
11.362.920
|
28.835.109
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8.992.939
|
11.362.920
|
28.835.109
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5.700.057
|
5.700.057
|
26.729.024
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
5.700.057
|
5.700.057
|
15.218.257
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
3.170.057
|
5.700.057
|
15.218.257
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
2.530.000
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
11.510.767
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
-35.441
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
85.464
|
85.464
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
103.007
|
103.007
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
3.104.411
|
5.474.392
|
2.141.526
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
3.102.836
|
5.487.140
|
2.138.642
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
1.575
|
-12.748
|
2.884
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
22.462.317
|
30.367.898
|
48.402.380
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|