|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
425,816
|
496,994
|
663,365
|
580,305
|
630,583
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
4,560
|
11,471
|
10,855
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
425,816
|
496,994
|
658,805
|
568,834
|
619,728
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
411,493
|
480,785
|
629,044
|
545,543
|
581,061
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14,323
|
16,209
|
29,761
|
23,291
|
38,667
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
23,108
|
27,489
|
25,099
|
21,483
|
22,424
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,603
|
4,814
|
8,106
|
3,721
|
5,205
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,554
|
2,796
|
7,978
|
3,114
|
4,515
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,009
|
4,345
|
9,122
|
15,711
|
24,954
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,332
|
27,521
|
29,114
|
20,589
|
24,472
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,488
|
7,018
|
8,517
|
4,754
|
6,461
|
|
12. Thu nhập khác
|
45
|
87
|
66
|
251
|
498
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
4
|
359
|
23
|
22
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
40
|
83
|
-293
|
228
|
476
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,528
|
7,101
|
8,225
|
4,982
|
6,937
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,528
|
7,101
|
8,225
|
4,982
|
6,937
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,528
|
7,101
|
8,225
|
4,982
|
6,937
|