単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 425,816 496,994 663,365 580,305 630,583
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 4,560 11,471 10,855
Doanh thu thuần 425,816 496,994 658,805 568,834 619,728
Giá vốn hàng bán 411,493 480,785 629,044 545,543 581,061
Lợi nhuận gộp 14,323 16,209 29,761 23,291 38,667
Doanh thu hoạt động tài chính 23,108 27,489 25,099 21,483 22,424
Chi phí tài chính 1,603 4,814 8,106 3,721 5,205
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,554 2,796 7,978 3,114 4,515
Chi phí bán hàng 5,009 4,345 9,122 15,711 24,954
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,332 27,521 29,114 20,589 24,472
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,488 7,018 8,517 4,754 6,461
Thu nhập khác 45 87 66 251 498
Chi phí khác 5 4 359 23 22
Lợi nhuận khác 40 83 -293 228 476
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,528 7,101 8,225 4,982 6,937
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,528 7,101 8,225 4,982 6,937
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,528 7,101 8,225 4,982 6,937
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)