単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 146,444 95,205 250,663 287,724 148,533
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,995 2,804 3,958 4,228 4,513
Doanh thu thuần 143,449 92,400 246,706 283,496 144,020
Giá vốn hàng bán 133,097 79,786 233,546 264,533 135,030
Lợi nhuận gộp 10,352 12,614 13,160 18,963 8,989
Doanh thu hoạt động tài chính 3,967 2,525 2,939 8,797 11,490
Chi phí tài chính 1,596 1,230 1,338 1,951 2,176
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,459 1,050 1,319 1,813 2,163
Chi phí bán hàng 5,603 3,346 10,445 15,847 9,057
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,906 8,773 3,617 7,025 6,119
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,214 1,791 698 2,937 3,129
Thu nhập khác 81 22 225 13 38
Chi phí khác 8 12 3 0 73
Lợi nhuận khác 73 10 223 13 -35
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,287 1,802 921 2,950 3,094
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,287 1,802 921 2,950 3,094
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,287 1,802 921 2,950 3,094
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)