単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 165,741 138,271 146,444 95,205 250,663
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,695 1,098 2,995 2,804 3,958
Doanh thu thuần 163,045 137,173 143,449 92,400 246,706
Giá vốn hàng bán 159,856 130,326 133,097 79,786 233,546
Lợi nhuận gộp 3,190 6,847 10,352 12,614 13,160
Doanh thu hoạt động tài chính 2,466 7,993 3,967 2,525 2,939
Chi phí tài chính 1,017 1,041 1,596 1,230 1,338
Trong đó: Chi phí lãi vay 707 687 1,459 1,050 1,319
Chi phí bán hàng 3,173 5,440 5,603 3,346 10,445
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,539 6,176 5,906 8,773 3,617
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,074 2,183 1,214 1,791 698
Thu nhập khác 102 170 81 22 225
Chi phí khác 0 8 12 3
Lợi nhuận khác 102 170 73 10 223
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -972 2,352 1,287 1,802 921
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -972 2,352 1,287 1,802 921
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -972 2,352 1,287 1,802 921
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)