単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 138,271 146,444 95,205 250,663 287,724
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,098 2,995 2,804 3,958 4,228
Doanh thu thuần 137,173 143,449 92,400 246,706 283,496
Giá vốn hàng bán 130,326 133,097 79,786 233,546 264,533
Lợi nhuận gộp 6,847 10,352 12,614 13,160 18,963
Doanh thu hoạt động tài chính 7,993 3,967 2,525 2,939 8,797
Chi phí tài chính 1,041 1,596 1,230 1,338 1,951
Trong đó: Chi phí lãi vay 687 1,459 1,050 1,319 1,813
Chi phí bán hàng 5,440 5,603 3,346 10,445 15,847
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,176 5,906 8,773 3,617 7,025
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,183 1,214 1,791 698 2,937
Thu nhập khác 170 81 22 225 13
Chi phí khác 8 12 3 0
Lợi nhuận khác 170 73 10 223 13
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,352 1,287 1,802 921 2,950
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,352 1,287 1,802 921 2,950
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,352 1,287 1,802 921 2,950
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)