|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
138,271
|
146,444
|
95,205
|
250,663
|
287,724
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,098
|
2,995
|
2,804
|
3,958
|
4,228
|
|
Doanh thu thuần
|
137,173
|
143,449
|
92,400
|
246,706
|
283,496
|
|
Giá vốn hàng bán
|
130,326
|
133,097
|
79,786
|
233,546
|
264,533
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,847
|
10,352
|
12,614
|
13,160
|
18,963
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,993
|
3,967
|
2,525
|
2,939
|
8,797
|
|
Chi phí tài chính
|
1,041
|
1,596
|
1,230
|
1,338
|
1,951
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
687
|
1,459
|
1,050
|
1,319
|
1,813
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,440
|
5,603
|
3,346
|
10,445
|
15,847
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,176
|
5,906
|
8,773
|
3,617
|
7,025
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,183
|
1,214
|
1,791
|
698
|
2,937
|
|
Thu nhập khác
|
170
|
81
|
22
|
225
|
13
|
|
Chi phí khác
|
|
8
|
12
|
3
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
170
|
73
|
10
|
223
|
13
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,352
|
1,287
|
1,802
|
921
|
2,950
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,352
|
1,287
|
1,802
|
921
|
2,950
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,352
|
1,287
|
1,802
|
921
|
2,950
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|