単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,802 921 2,950 3,094 218
2. Điều chỉnh cho các khoản -2,225 -1,469 -5,512 -10,117 269
- Khấu hao TSCĐ 488 419 434 443 423
- Các khoản dự phòng -1,379 -778 -69 -1,855 2,016
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -5 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,384 -2,423 -7,690 -10,867 -3,016
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,050 1,319 1,813 2,163 845
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -423 -547 -2,562 -7,023 486
- Tăng, giảm các khoản phải thu -45 -13,743 -64,843 49,545 20,036
- Tăng, giảm hàng tồn kho 4,095 13,296 -21,271 -12,474 52,587
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2,548 -8,081 17,495 17,796 3,047
- Tăng giảm chi phí trả trước 379 -45 509 457 218
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,085 -1,254 -1,879 -2,163 -847
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -21
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -24 -18 -151 -72 -2
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 348 -10,393 -72,702 46,066 75,503
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -511 -867 -351 -283 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 9 20 0 9 5
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -49,650 -28,500 -43,000 -55,148 -45,590
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 40,000 37,100 51,000 54,297 12,450
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14,493 1,922 9,208 10,825 2,563
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 4,341 9,675 16,857 9,699 -30,572
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 56,988 111,409 149,542 81,090 23,750
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -61,306 -95,148 -85,759 -158,118 -68,154
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -4,451 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,318 11,810 63,784 -77,027 -44,404
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 371 11,092 7,939 -21,262 528
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6,187 6,559 17,656 25,595 4,333
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 5 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6,559 17,656 25,595 4,333 4,860