|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-972
|
2,352
|
1,287
|
1,802
|
921
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
69
|
-6,689
|
-2,744
|
-2,225
|
-1,469
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
515
|
410
|
401
|
488
|
419
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,270
|
-20
|
-1,290
|
-1,379
|
-778
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
108
|
|
|
0
|
-5
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,531
|
-7,765
|
-3,313
|
-2,384
|
-2,423
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
707
|
687
|
1,459
|
1,050
|
1,319
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-903
|
-4,336
|
-1,457
|
-423
|
-547
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-20,692
|
947
|
-7,089
|
-45
|
-13,743
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-15,899
|
-28,482
|
1,165
|
4,095
|
13,296
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
12,757
|
-26,385
|
24,182
|
-2,548
|
-8,081
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2,180
|
69
|
424
|
379
|
-45
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-654
|
-739
|
-1,459
|
-1,085
|
-1,254
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
121
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-130
|
-226
|
-77
|
-24
|
-18
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-27,702
|
-59,032
|
15,690
|
348
|
-10,393
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
-511
|
-867
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
9
|
20
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-34,500
|
-3,000
|
-48,500
|
-49,650
|
-28,500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
35,400
|
10,000
|
44,500
|
40,000
|
37,100
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
656
|
7,993
|
3,508
|
14,493
|
1,922
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1,556
|
14,993
|
-492
|
4,341
|
9,675
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
95,817
|
127,623
|
77,622
|
56,988
|
111,409
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-57,250
|
-86,850
|
-93,333
|
-61,306
|
-95,148
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-7,418
|
|
|
0
|
-4,451
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
31,150
|
40,772
|
-15,711
|
-4,318
|
11,810
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5,004
|
-3,266
|
-513
|
371
|
11,092
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,956
|
9,967
|
6,701
|
6,187
|
6,559
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
8
|
|
|
0
|
5
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9,967
|
6,701
|
6,187
|
6,559
|
17,656
|