単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 350,767 346,170 341,730 434,920 375,661
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,187 6,559 17,656 25,595 4,333
1. Tiền 6,187 6,559 9,656 25,595 4,333
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 8,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 173,600 183,250 166,650 166,650 164,011
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 66,112 54,244 61,471 129,909 81,038
1. Phải thu khách hàng 76,057 78,146 85,638 140,401 70,660
2. Trả trước cho người bán 5,967 3,150 2,156 9,205 37,272
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 18,741 7,581 8,290 14,846 7,650
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34,652 -34,632 -34,612 -34,543 -34,543
IV. Tổng hàng tồn kho 100,938 98,203 85,665 106,936 121,243
1. Hàng tồn kho 105,072 100,977 87,681 108,952 121,243
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,134 -2,774 -2,016 -2,016 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,929 3,916 10,287 5,830 5,035
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 179 349 135 114 89
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,582 2,400 3,593 3,565 3,597
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,169 1,166 6,559 2,152 1,350
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 35,086 34,493 35,128 35,682 34,767
I. Các khoản phải thu dài hạn 847 792 722 1,563 1,545
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 847 792 722 1,563 1,545
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,449 2,698 3,377 3,528 3,579
1. Tài sản cố định hữu hình 2,351 2,690 3,373 3,527 3,579
- Nguyên giá 24,417 24,627 23,096 23,446 23,310
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,065 -21,937 -19,723 -19,920 -19,731
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 98 8 4 1 0
- Nguyên giá 5,787 5,787 5,787 5,787 5,787
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,689 -5,779 -5,783 -5,786 -5,787
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 3,848 3,612 3,378 3,144 2,911
- Nguyên giá 31,169 31,169 31,169 31,169 31,169
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,321 -27,557 -27,791 -28,025 -28,258
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 15,141 15,141 15,141 15,141 15,141
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 15,141 15,141 15,141 15,141 15,141
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,288 5,739 5,997 5,510 5,078
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,288 5,739 5,997 5,510 5,078
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 385,853 380,664 376,857 470,601 410,427
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 157,613 150,622 145,894 237,035 179,793
I. Nợ ngắn hạn 156,547 149,760 145,225 236,570 179,496
1. Vay và nợ ngắn 107,448 103,130 119,391 183,174 106,147
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 27,660 12,216 11,876 32,028 11,137
4. Người mua trả tiền trước 5,680 14,878 8,172 7,979 47,172
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,341 6,470 245 79 367
6. Phải trả người lao động 130 3,543 0 918 5,061
7. Chi phí phải trả 316 242 631 5,559 285
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,811 4,811 655 1,085 7,224
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,066 862 669 465 296
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 316 316 329 329 296
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 228,240 230,042 230,963 233,567 230,635
I. Vốn chủ sở hữu 228,240 230,042 230,963 233,567 230,635
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 215,000 215,000 215,000 215,000 215,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,027 9,027 9,027 9,027 9,373
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,214 6,015 6,937 9,540 6,261
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 187 164 146 341 269
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 385,853 380,664 376,857 470,601 410,427