単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 18,842 47,439 54,208 78,510 53,243
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 588 2,954 6,162 3,095 4,644
1. Tiền 588 2,954 6,162 3,095 4,644
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1 1 1 1 1
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1 1 1 1 1
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15,507 42,653 45,393 71,544 46,576
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 44,787 70,620 66,893 96,821 72,008
2. Trả trước cho người bán 3,737 4,412 12,238 9,012 12,509
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6,081 6,534 5,276 4,726 4,733
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -39,098 -38,914 -39,014 -39,014 -42,675
IV. Tổng hàng tồn kho 804 1,273 2,016 2,821 1,412
1. Hàng tồn kho 804 1,273 2,016 2,821 1,412
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,942 558 636 1,048 611
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,478 400 478 890 309
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 464 158 158 158 158
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 145
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 86,550 83,971 71,210 62,812 52,509
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,476 4,742 1,004 780 484
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 3,690 3,690 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 786 1,052 1,004 780 484
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 30,647 29,364 32,918 28,951 24,824
1. Tài sản cố định hữu hình 27,370 23,768 27,681 24,074 21,947
- Nguyên giá 68,012 66,586 73,388 73,626 76,435
- Giá trị hao mòn lũy kế -40,642 -42,819 -45,707 -49,552 -54,488
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 2,419 2,160 1,901 0
- Nguyên giá 0 2,592 2,592 2,592 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -173 -432 -691 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,277 3,177 3,077 2,977 2,877
- Nguyên giá 4,668 4,668 4,668 4,668 4,668
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,391 -1,491 -1,592 -1,692 -1,792
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,263 7,126 424 1,024 919
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,263 7,126 424 1,024 919
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 47,163 42,739 36,864 32,057 26,283
1. Chi phí trả trước dài hạn 47,163 42,739 36,864 32,057 26,283
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 105,392 131,410 125,418 141,322 105,753
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 84,231 112,283 105,738 128,043 118,621
I. Nợ ngắn hạn 61,907 91,714 53,434 84,195 74,773
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 38,588 60,531 22,753 20,818 20,350
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17,971 20,157 12,487 48,824 33,720
4. Người mua trả tiền trước 815 160 3,741 3,558 2,105
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,183 3,341 5,084 2,038 1,719
6. Phải trả người lao động 1,000 1,383 2,210 1,683 2,269
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 24 347 131 75 89
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,327 5,795 7,028 7,199 14,521
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 22,323 20,569 52,304 43,848 43,848
1. Phải trả người bán dài hạn 2,013 732 732 732 732
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 12,148 10,864 8,357 4,287 4,294
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8,000 8,871 43,190 38,823 38,823
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 128 49 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 34 53 25 6 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 21,161 19,127 19,680 13,279 -12,869
I. Vốn chủ sở hữu 21,161 19,127 19,680 13,279 -12,869
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 96,000 96,000 96,000 96,000 96,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 35,149 35,149 35,149 35,149 35,149
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,823 2,823 2,823 2,823 2,823
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 586 586 586 586 586
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -113,397 -115,431 -114,878 -121,279 -147,427
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -115,975 -115,402 -115,431 -114,878 -121,279
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,578 -29 553 -6,401 -26,147
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 105,392 131,410 125,418 141,322 105,753