単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,720 1,096 1,857 -5,895 -26,147
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,830 9,110 11,533 13,038 16,450
- Khấu hao TSCĐ 3,227 3,663 4,067 4,330 4,447
- Các khoản dự phòng -5 -184 100 3,661
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 160 -114 -27 -2 -2
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 3,448 5,744 7,393 8,710 8,343
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 9,550 10,206 13,389 7,143 9,698
- Tăng, giảm các khoản phải thu 5,023 -21,038 -3,014 -25,926 21,459
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,680 -470 -742 -805 1,409
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -19,737 -725 -4,189 27,461 -14,457
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,677 5,503 5,796 4,396 6,355
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,443 -4,236 -6,213 -6,500 -2,184
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 3,155 -237 -1,204 -1,352 -507
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3,155 1,284
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,434 -3,434 -1,062
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -528 -11,277 4,044 4,417 2,378
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8,114 -6,063 -1,143 -1,032 -364
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 64 18 6 59 1
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -1,000 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 99 0 4,690
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 378 325 69 10 2
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -7,573 -5,719 2,622 -963 -362
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 112,889 59,892 98,599 58,650 54,550
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -107,469 -38,602 -101,404 -64,518 -54,800
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,928 -653 -653 -218
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 5,420 19,361 -3,458 -6,521 -468
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,681 2,366 3,208 -3,067 1,549
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,269 588 2,954 6,162 3,095
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 588 2,954 6,162 3,095 -4,644