単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 290,934 285,619 1,302,091 637,448 334,408
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,646 1,968 6,683 10,517 7,019
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 287,288 283,651 1,295,408 626,931 327,389
4. Giá vốn hàng bán 247,708 235,459 1,238,679 579,182 297,648
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 39,580 48,192 56,729 47,750 29,742
6. Doanh thu hoạt động tài chính 333 326 80 10 2
7. Chi phí tài chính 3,448 7,350 8,242 9,217 8,811
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,448 5,744 7,393 8,710 8,343
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 28,726 31,212 37,405 39,463 38,181
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,159 8,617 8,645 6,722 9,652
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 580 1,338 2,517 -7,642 -26,901
12. Thu nhập khác 4,413 2,275 504 3,125 1,343
13. Chi phí khác 2,273 2,517 1,164 1,378 590
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,140 -242 -660 1,747 754
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,720 1,096 1,857 -5,895 -26,147
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 237 1,204 1,352 507
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -95 -79 -49
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 142 1,125 1,303 507 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,578 -29 553 -6,401 -26,147
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,578 -29 553 -6,401