1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
280.524
|
290.934
|
285.619
|
1.302.091
|
637.448
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7.043
|
3.646
|
1.968
|
6.683
|
10.517
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
273.481
|
287.288
|
283.651
|
1.295.408
|
626.931
|
4. Giá vốn hàng bán
|
235.852
|
247.708
|
235.459
|
1.238.679
|
579.182
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
37.629
|
39.580
|
48.192
|
56.729
|
47.750
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
142
|
333
|
326
|
80
|
10
|
7. Chi phí tài chính
|
3.096
|
3.448
|
7.350
|
8.242
|
9.217
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.096
|
3.448
|
5.744
|
7.393
|
8.710
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
29.930
|
28.726
|
31.212
|
37.405
|
39.463
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.217
|
7.159
|
8.617
|
8.645
|
6.722
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-471
|
580
|
1.338
|
2.517
|
-7.642
|
12. Thu nhập khác
|
2.393
|
4.413
|
2.275
|
504
|
3.125
|
13. Chi phí khác
|
1.856
|
2.273
|
2.517
|
1.164
|
1.378
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
537
|
2.140
|
-242
|
-660
|
1.747
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
65
|
2.720
|
1.096
|
1.857
|
-5.895
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
237
|
1.204
|
1.352
|
507
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-95
|
-95
|
-79
|
-49
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-95
|
142
|
1.125
|
1.303
|
507
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
160
|
2.578
|
-29
|
553
|
-6.401
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
160
|
2.578
|
-29
|
553
|
-6.401
|