I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
65
|
2.720
|
1.096
|
1.857
|
-5.895
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5.478
|
6.830
|
9.110
|
11.533
|
13.038
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.291
|
3.227
|
3.663
|
4.067
|
4.330
|
- Các khoản dự phòng
|
-735
|
-5
|
-184
|
100
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-174
|
160
|
-114
|
-27
|
-2
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.096
|
3.448
|
5.744
|
7.393
|
8.710
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.543
|
9.550
|
10.206
|
13.389
|
7.143
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
279
|
5.023
|
-21.038
|
-3.014
|
-25.926
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.209
|
3.680
|
-470
|
-742
|
-805
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-18.605
|
-19.737
|
-725
|
-4.189
|
27.461
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.412
|
4.677
|
5.503
|
5.796
|
4.396
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.618
|
-3.443
|
-4.236
|
-6.213
|
-6.500
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
3.155
|
-237
|
-1.204
|
-1.352
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4.542
|
|
3.155
|
1.284
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.787
|
-3.434
|
-3.434
|
-1.062
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12.025
|
-528
|
-11.277
|
4.044
|
4.417
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-819
|
-8.114
|
-6.063
|
-1.143
|
-1.032
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
427
|
64
|
18
|
6
|
59
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-7.893
|
|
0
|
-1.000
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
4.500
|
99
|
0
|
4.690
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
167
|
378
|
325
|
69
|
10
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3.617
|
-7.573
|
-5.719
|
2.622
|
-963
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
65.360
|
112.889
|
59.892
|
98.599
|
58.650
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-54.048
|
-107.469
|
-38.602
|
-101.404
|
-64.518
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
-1.928
|
-653
|
-653
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
11.312
|
5.420
|
19.361
|
-3.458
|
-6.521
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4.330
|
-2.681
|
2.366
|
3.208
|
-3.067
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7.600
|
3.269
|
588
|
2.954
|
6.162
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.269
|
588
|
2.954
|
6.162
|
3.095
|