Unit: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 21,198,322 26,459,148 72,714,373
I. Tài sản tài chính 21,186,562 26,452,186 72,666,712
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,800,246 2,313,063 8,081,765
1.1. Tiền 1,800,246 2,313,063 7,081,765
1.2. Các khoản tương đương tiền 1,000,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 11,291,352 12,537,605 26,150,363
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 34,100
4. Các khoản cho vay 7,167,605 9,512,536 34,093,219
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 513,405 1,720,060 2,329,715
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -51,439 -83,762 -161,615
7. Các khoản phải thu 466,965 463,128 1,722,177
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 84,567 84,077 453,295
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 382,398 379,051 1,268,882
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 15,524 6,083
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 366,874 372,968 1,268,882
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 13,750 25,686 456,065
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 1,334 5,938 19,818
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -16,656 -42,069 -58,896
II.Tài sản ngắn hạn khác 11,760 6,962 47,660
1. Tạm ứng 1,215 2,794 902
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 544 549 3,896
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,980 3,478 28,696
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 20 140 14,166
5. Tài sản ngắn hạn khác
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 1,316,670 254,779 302,705
I. Tài sản tài chính dài hạn 1,070,000 2,750
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 1,070,000 2,750
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,070,000
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 31,293 29,286 40,343
1. Tài sản cố định hữu hình 22,854 17,596 32,116
- Nguyên giá 25,550 25,631 46,154
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,696 -8,035 -14,039
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 8,439 11,690 8,227
- Nguyên giá 13,011 19,161 19,511
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,572 -7,470 -11,283
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11,168
V. Tài sản dài hạn khác 215,377 225,493 248,444
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 10,255
2. Chi phí trả trước dài hạn 212,640 204,421 200,175
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 652 15,033
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 2,737 5,410 7,941
5. Tài sản dài hạn khác 15,010 15,040
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 22,514,992 26,713,927 73,017,077
C. NỢ PHẢI TRẢ 6,069,563 9,309,976 39,186,035
I. Nợ phải trả ngắn hạn 6,069,503 9,309,923 39,040,641
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 5,929,310 9,134,652 37,342,074
1.1. Vay ngắn hạn 5,929,310 9,134,652 37,342,074
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 3,964 5,133 77,651
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 2,072 6,027 440,547
9. Người mua trả tiền trước 709 742 642
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 61,971 96,404 631,738
11. Phải trả người lao động 41,033 37,568 93,965
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 815 654 249
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 16,602 17,207 64,629
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,672 1,182 1,287
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 10,355 10,354 387,859
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 59 53 145,395
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 59 53 145,395
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 16,445,429 17,403,951 33,831,042
I. Vốn chủ sở hữu 16,445,429 17,403,951 33,831,042
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 15,001,440 15,001,440 27,620,213
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 15,000,000 15,000,000 18,750,000
a. Cổ phiếu phổ thông 15,000,000 15,000,000 18,750,000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 1,440 1,440 8,870,213
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 4,065 -13,094 226,107
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 304 304 304
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 304 304 304
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 1,439,316 2,414,997 5,984,115
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 1,439,079 2,417,391 5,506,720
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 237 -2,394 477,395
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 22,514,992 26,713,927 73,017,077
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm