Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 721.816 866.180 874.180 894.893 908.102
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.272 25.018 43.651 84.909 78.607
1. Tiền 13.422 25.018 43.651 29.909 18.607
2. Các khoản tương đương tiền 4.850 0 0 55.000 60.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 38.104 44.892 44.555 41.822 51.209
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 38.104 44.892 44.555 41.822 51.209
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 530.294 692.847 708.041 653.419 652.816
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 185.855 164.825 93.372 132.950 177.295
2. Trả trước cho người bán 7.740 2.524 4.756 7.829 16.863
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 5.000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 350.405 537.467 619.550 533.260 484.871
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13.707 -11.970 -14.637 -20.620 -26.213
IV. Tổng hàng tồn kho 121.818 102.258 75.856 106.718 112.476
1. Hàng tồn kho 125.532 105.238 77.304 110.443 122.209
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.713 -2.980 -1.448 -3.725 -9.734
V. Tài sản ngắn hạn khác 13.327 1.165 2.076 8.025 12.994
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 497 412 1.171 869 1.469
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.881 747 905 7.157 11.524
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10.950 6 0 0 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 58.988 57.440 66.001 133.986 211.801
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 54.065 51.764 48.785 44.296 57.350
1. Tài sản cố định hữu hình 47.021 43.700 41.486 39.457 52.695
- Nguyên giá 76.732 77.024 73.737 77.368 94.760
- Giá trị hao mòn lũy kế -29.711 -33.324 -32.251 -37.912 -42.065
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2.267 1.955 1.670 0 0
- Nguyên giá 3.566 3.566 3.566 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.299 -1.611 -1.897 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.777 6.109 5.629 4.839 4.655
- Nguyên giá 7.680 9.428 9.428 6.515 6.515
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.903 -3.319 -3.799 -1.676 -1.860
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 151.019
- Nguyên giá 0 0 0 0 153.706
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -2.688
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.737 3.699 15.865 88.747 630
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.737 3.699 15.865 88.747 630
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.185 1.977 1.351 943 2.803
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.185 1.977 1.351 943 2.803
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 780.803 923.621 940.182 1.028.879 1.119.904
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 759.057 891.218 901.205 849.202 929.307
I. Nợ ngắn hạn 758.275 890.902 873.560 849.202 895.544
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 219.541 191.043 175.111 127.369 213.621
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 187.762 166.291 110.218 223.095 254.569
4. Người mua trả tiền trước 19.582 382 5.872 5.602 2.957
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 929 19.658 16.350 6.086 4.854
6. Phải trả người lao động 2.587 1.566 2.079 4.207 4.902
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.190 1.046 1.238 986 3.516
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 326.679 510.915 562.693 481.858 411.124
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 782 316 27.645 0 33.763
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 2.563
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 782 316 27.645 0 31.200
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 21.747 32.403 38.977 179.677 190.597
I. Vốn chủ sở hữu 21.747 32.403 38.977 179.677 190.597
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30.800 30.800 30.800 95.480 95.480
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 64.157 64.157
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -9.053 1.603 8.177 20.039 30.959
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -19.718 -30.393 1.603 10.425 18.130
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.665 31.996 6.574 9.614 12.830
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 780.803 923.621 940.182 1.028.879 1.119.904